Etar Veliko Tarnovo vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 2-1 Yantra 2019 tại Second League, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 6, hòa 1, Yantra 2019 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 2
- Phong độ
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- WWDWW Yantra 2019
- 17' 0-1 M. Angelov
- 31' V. Vasilev
- 31' Yellow Card
- HT0-1
- 50' N. Borisov 1-1
- 62' ▲ V. Kanalyan ▼ K. Stanev
- 62' G. Aleksandrov 2-1
- 63' ▲ P. Petrov ▼ A. Atanasov
- 63' ▲ R. Ivanov ▼ T. Ushagelov
- 69' ▲ M. Portarski ▼ M. Raynov
- 71' M. Portarski
- 73' M. Ganchev
- 74' ▲ C. Ivaylov ▼ T. Tsanev
- 74' ▲ S. Dobrev ▼ G. Ivanov
- 80' T. Dimitrov
- 81' ▲ H. Tsvetkov ▼ S. Traykov
- 81' ▲ Y. Yordanov ▼ I. Angelov
- 90'+2 Y. Yordanov
- FT2-1
Đội hình
- 23N. Videnov
- 13A. Pemperski
- 17A. Atanasov ▼ 63'
- 8V. Vasilev
- 4G. Aleksandrov
- 6G. Ivanov ▼ 74'
- 21I. Markov
- 15N. Borisov
- 11S. Traykov ▼ 81'
- 9T. Ushagelov ▼ 63'
- 27T. Tsanev ▼ 74'
Dự bị 11
- 1A. Martinov
- 19K. Velichkov
- 77M. Nikolov
- 20M. Borisov
- 18P. Petrov ▲ 63'
- 2P. Zografov
- 7R. Ivanov ▲ 63'
- 5R. Varbishki
- 26H. Tsvetkov ▲ 81'
- 10C. Ivaylov ▲ 74'
- 16S. Dobrev ▲ 74'
- 1H. Vasilev
- 10I. Angelov ▼ 81'
- 5A. Georgiev
- 16I. Enchev
- 21I. Kokonov
- 7K. Stanev ▼ 62'
- 15M. Raynov ▼ 69'
- 17M. Ganchev
- 9M. Angelov
- 6P. Kazakov
- 24T. Dimitrov
Dự bị 5
- 12H. Lalev
- 3V. Kanalyan ▲ 62'
- 19Y. Yordanov ▲ 81'
- 18M. Portarski ▲ 69'
- 4K. I. Petrov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 8 | +11 | 18 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 8 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 4 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 5 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 9 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 8 | 8 - 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 16 | -6 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 14 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 8 | 14 - 16 | -2 | 8 | |
| 16 | 8 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 8 | 3 - 27 | -24 | 0 |
efbet League efbet League (Promotion) Vtora liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
25Ghi được13
12Thủng lưới10
2.5Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai7