Etar Veliko Tarnovo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yantra 2019

Etar Veliko Tarnovo vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 0-0 Yantra 2019 tại Second League, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 6, hòa 1, Yantra 2019 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
Phong độ
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
WWDWW Yantra 2019
  1. 38' O. Sherif
  2. 41' H. Mitev
  3. HT0-0
  4. 68' R. Naydenov
  5. 74' G. Babaliev R. Naydenov
  6. 74' D. Stoyanov M. Ganchev
  7. 74' K. Ivanov E. Kolev
  8. 79' D. Lutumba-Pitah N. Yankov
  9. 88' S. Dyulgerov A. Angelov
  10. 90'+3 B. Gruev
  11. 90'+1 D. Gadzhev B. Tomovski
  12. FT0-0

Đội hình

Etar Veliko Tarnovo HLV: Z. Zhelev
  1. A. Martinov
  2. M. Nikolov
  3. K. Stanev
  4. G. Aleksandrov
  5. S. Faye
  6. N. Yankov ▼ 79'
  7. A. Ramadan
  8. S. Osman
  9. R. Naydenov ▼ 74'
  10. I. Kokonov
  11. I. Keïta

Dự bị 8

  1. G. Babaliev ▲ 74'
  2. D. Lutumba-Pitah ▲ 79'
  3. A. Atanasov
  4. B. Valchev
  5. R. Varbishki
  6. S. Nistorov
  7. S. Yordanov
  8. T. Donkov
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. B. Gruev
  2. T. Radev
  3. H. Mitev
  4. B. Tomovski ▼ 90'
  5. M. Raynov
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov
  8. A. Angelov ▼ 88'
  9. M. Ganchev ▼ 74'
  10. M. Toshev
  11. E. Kolev ▼ 74'

Dự bị 9

  1. D. Stoyanov ▲ 74'
  2. K. Ivanov ▲ 74'
  3. S. Dyulgerov ▲ 88'
  4. D. Gadzhev ▲ 90'
  5. D. Videv
  6. H. Vasilev
  7. I. Enchev
  8. M. Angelov
  9. V. Tsvetanov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
58Ghi được68
49Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu