Yantra 2019
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Etar Veliko Tarnovo

Yantra 2019 vs Etar Veliko Tarnovo

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 1-3 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 3, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Trọng tài
V. Mitrev
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
  1. 9' 0-1 M. Toshev
  2. 16' N. Yankov
  3. 24' G. Varbanov
  4. 28' T. Ivanov
  5. 38' 0-2 M. Toshev11m
  6. HT0-2
  7. 55' I. Vasilev 1-2
  8. 61' J. Betegón K. Stanev
  9. 61' O. Dimitrov N. Yankov
  10. 66' D. Gadzev
  11. 68' E. Kolev D. Gadzhev
  12. 71' M. Angelov B. Tomovski
  13. 74' Y. Angelov
  14. 76' G. Aleksandrov K. Stoyanov
  15. 78' M. Minkov
  16. 84' H. Mitev
  17. 84' 1-3 M. Morán
  18. 90'+4 G. Aleksandrov
  19. 90'+1 E. Iliev M. Toshev
  20. FT1-3

Đội hình

Yantra 2019 HLV: Z. Zhelev
  1. Petar Ivanov I
  2. M. Minkov
  3. K. Ivanov
  4. G. Varbanov
  5. B. Tomovski ▼ 71'
  6. D. Gadzhev ▼ 68'
  7. P. Kazakov
  8. I. Mihaylov
  9. T. Ivanov
  10. D. Bonev
  11. I. Vasilev

Dự bị 9

  1. E. Kolev ▲ 68'
  2. M. Angelov ▲ 71'
  3. G. Nedkov
  4. G. Nikolov
  5. H. Vasilev
  6. I. Pisarov
  7. Petar Ivanov II
  8. S. Turlakov
  9. T. Chavorski
Etar Veliko Tarnovo HLV: E. Lukanov
  1. H. Slavkov
  2. M. Ivanov
  3. G. Angelov
  4. K. Stoyanov ▼ 76'
  5. Y. Angelov
  6. V. Hristov
  7. N. Yankov ▼ 61'
  8. H. Mitev
  9. K. Stanev ▼ 61'
  10. M. Morán
  11. M. Toshev ▼ 90'

Dự bị 7

  1. J. Betegón ▲ 61'
  2. O. Dimitrov ▲ 61'
  3. G. Aleksandrov ▲ 76'
  4. E. Iliev ▲ 90'
  5. A. Goncalves
  6. E. Lichev
  7. I. Dermendzhiev

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
38Ghi được56
50Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu