Yantra 2019 vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 4-0 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 3, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Gabrovo
- Phong độ
- WWDWW Yantra 2019
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 27' D. Angelov 1-0
- 38' G. Babaliev
- 39' S. Traykov
- 39' ▲ K. Velichkov ▼ R. Naydenov
- 45' M. Angelov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Atanasov ▼ S. Traykov
- 46' ▲ C. Tsvetkov ▼ S. Dobrev
- 49' K. Velichkov
- 54' M. Angelov 3-0
- 64' ▲ G. Ivanov ▼ R. Ivanov
- 64' ▲ K. Belaliev ▼ T. Ushagelov
- 71' ▲ V. Boev ▼ M. Angelov
- 71' D. Angelov 4-0
- 80' ▲ D. Lukanov ▼ T. Ivanov
- 81' T. Dimitrov
- 81' ▲ G. Dimitrov ▼ D. Angelov
- FT4-0
Đội hình
- 1H. Vasilev
- 21B. Penchev
- 7G. Babaliev
- 9D. Angelov ▼ 81'
- 16I. Enchev
- 4K. Ivanov
- 15M. Raynov
- 17M. Ganchev
- 10M. Angelov ▼ 71'
- 24T. Dimitrov
- 71T. Ivanov ▼ 80'
Dự bị 8
- 23H. Lalev
- 3V. Kanalyan
- 22V. Boev ▲ 71'
- 19G. Dimitrov ▲ 81'
- 20D. Lukanov ▲ 80'
- 89M. T. Angelov
- 14I. Anastasov
- 18K. Petrov
- 23N. Videnov
- 15N. Borisov
- 4G. Aleksandrov
- 77M. Nikolov
- 8V. Vasilev
- 7R. Ivanov ▼ 64'
- 16S. Dobrev ▼ 46'
- 14R. Naydenov ▼ 39'
- 11S. Traykov ▼ 46'
- 27S. Stoyanchov
- 9T. Ushagelov ▼ 64'
Dự bị 9
- 22A. Hristov
- 5R. Varbishki
- 19K. Velichkov ▲ 39'
- 6G. Ivanov ▲ 64'
- 28K. Belaliev ▲ 64'
- 17A. Atanasov ▲ 46'
- 13A. Pemperski
- 25C. Tsvetkov ▲ 46'
- 20P. Petrov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
51Ghi được42
35Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai28