Etar Veliko Tarnovo vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 6, hòa 1, Yantra 2019 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
- Phong độ
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- WWDWW Yantra 2019
- 10' M. Raynov
- 12' K. Ivanov
- 18' 0-1 A. Atanasovphản lưới
- 28' ▲ A. Pemperski ▼ R. Varbishki
- 36' D. Iliev
- 42' V. Boev
- HT0-1
- 46' ▲ S. Stoyanchov ▼ A. Atanasov
- 46' ▲ K. Banev ▼ G. Ivanov
- 50' C. Ivaylov
- 53' V. Vasilev
- 55' ▲ M. Haydarov ▼ V. Vasilev
- 63' ▲ R. Naydenov ▼ R. Ivanov
- 72' P. Kazakov
- 83' ▲ G. Babaliev ▼ D. Angelov
- 83' ▲ I. Vasilev ▼ T. Ivanov
- 90'+2 ▲ S. Dyulgerov ▼ M. Ganchev
- FT0-1
Đội hình
- 23N. Videnov
- 4G. Aleksandrov
- 16G. Ivanov ▼ 46'
- 7R. Ivanov ▼ 63'
- 11D. Iliev
- 77M. Nikolov
- 10C. Ivaylov
- 5R. Varbishki ▼ 28'
- 8P. Karaangelov
- 6P. Tsonchev
- 17A. Atanasov ▼ 46'
Dự bị 9
- 22A. Hristov
- 2A. Todorov
- 28E. Peychev
- 27S. Stoyanchov ▲ 46'
- 26A. Angelov
- 18K. Banev ▲ 46'
- 20K. Valkov
- 14R. Naydenov ▲ 63'
- 13A. Pemperski ▲ 28'
- 1H. Vasilev
- 4K. Ivanov
- 5A. Georgiev
- 16I. Enchev
- 22V. Boev
- 6P. Kazakov
- 15M. Raynov
- 71T. Ivanov ▼ 83'
- 10V. Vasilev ▼ 55'
- 17M. Ganchev ▼ 90'
- 9D. Angelov ▼ 83'
Dự bị 8
- 12K. Kotev
- 3V. Kanalyan
- 8S. Dyulgerov ▲ 90'
- 19G. Dimitrov
- 21G. Babaliev ▲ 83'
- 24T. Dimitrov
- 7M. Haydarov ▲ 55'
- 23I. Vasilev ▲ 83'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
42Ghi được51
44Thủng lưới35
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai30