Sportist Svoge
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebar 1918

Sportist Svoge vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-0 Hebar 1918 tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 4, hòa 2, Hebar 1918 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WWDDL Hebar 1918
  1. 20' A. Todorov K. Ivanov
  2. 26' T. Chavorski
  3. HT0-0
  4. 46' V. Dimitrov K. Yovov
  5. 46' M. Dadakov D. Aleksandrov
  6. 51' I. Kostov
  7. 69' E. Martinov
  8. 69' R. Nepeypiev K. Pavlov
  9. 72' Z. Pehlivanov Y. Angelov
  10. 76' I. Kostov
  11. 76' I. Kostov
  12. 81' A. Petrov E. Martinov
  13. 81' S. Kamenov T. Chavorski
  14. 86' C. Mitsis I. Georgiev
  15. 90'+3 A. Bozhilov Yuri Sousa
  16. 90'+3 K. Chachev S. Georgiev
  17. 90' V. Dimitrov 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 1N. Zlatinov
  2. 8K. Ivanov ▼ 20'
  3. 10K. Yovov ▼ 46'
  4. 11Yuri Sousa ▼ 90'
  5. 16S. Georgiev ▼ 90'
  6. 18V. Gogov
  7. 19M. Balakov
  8. 23Bua
  9. 73K. Monteiro
  10. 87I. Georgiev ▼ 86'
  11. 88L. Samba

Dự bị 9

  1. 33Y. Veskov
  2. 6Y. Velinov
  3. 7A. Bozhilov ▲ 90'
  4. 9V. Dimitrov ▲ 46'
  5. 15K. Atanasov
  6. 20P. Ivanov
  7. 21K. Chachev ▲ 90'
  8. 22A. Todorov ▲ 20'
  9. 99C. Mitsis ▲ 86'
Hebar 1918 HLV: Nikolay Mitov
  1. 1B. Gruev
  2. 23I. Kostov
  3. 20V. Lyubenov
  4. 27R. Mazan
  5. 15A. Vidinov
  6. 84E. Martinov ▼ 81'
  7. 33I. Tilev
  8. 10T. Chavorski ▼ 81'
  9. 29Y. Angelov ▼ 72'
  10. 11D. Aleksandrov ▼ 46'
  11. 77K. Pavlov ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 99M. Yankov
  2. 14K. Velchev
  3. 19M. Dadakov ▲ 46'
  4. 24R. Nepeypiev ▲ 69'
  5. 55A. Petrov ▲ 81'
  6. 8Z. Pehlivanov ▲ 72'
  7. 21S. Malamov
  8. 88S. Tisovski
  9. 2S. Kamenov ▲ 81'

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
32Ghi được52
58Thủng lưới55
0.86Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu