Hebar 1918
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sportist Svoge

Hebar 1918 vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 3-1 Sportist Svoge tại Second League, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 3, hòa 2, Sportist Svoge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Trọng tài
B. Manov
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
LDLDL Sportist Svoge
  1. 18' I. Mihaylov
  2. 25' 0-1 S. Slavkov
  3. 45'+2 T. Pavlov
  4. HT0-1
  5. 46' O. Hamdiev O. Dimitrov
  6. 60' S. Stefanov I. Mihaylov
  7. 61' M. Mihaylov
  8. 63' I. Mihaylov 1-1
  9. 65' S. Stefanov
  10. 65' G. Dolapchiev D. Aleksiev
  11. 68' Z. Pehlivanov G. Karakashev
  12. 69' T. Chavorski I. Mihaylov
  13. 75' D. Ivanov S. Slavkov
  14. 79' E. Manev 2-1
  15. 82' A. Bastunov E. Ignatov
  16. 82' S. Papazov T. Papazov
  17. 85' Z. Petkov 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. P. Debarliev
  2. R. Terziev
  3. M. Mihaylov
  4. T. Papazov ▼ 82'
  5. E. Ignatov ▼ 82'
  6. E. Manev
  7. O. Dimitrov ▼ 46'
  8. M. Valchinov
  9. I. Mihaylov ▼ 69'
  10. G. Karakashev ▼ 68'
  11. Z. Petkov

Dự bị 7

  1. O. Hamdiev ▲ 46'
  2. Z. Pehlivanov ▲ 68'
  3. T. Chavorski ▲ 69'
  4. A. Bastunov ▲ 82'
  5. S. Papazov ▲ 82'
  6. G. Tartov
  7. I. Vasilev
Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. I. Harizanov
  4. S. Slavkov ▼ 75'
  5. V. Siromahov
  6. T. Pavlov
  7. I. Mihaylov ▼ 69'
  8. M. Sandov
  9. K. Yanakiev
  10. D. Aleksiev ▼ 65'
  11. K. Panchev

Dự bị 7

  1. S. Stefanov ▲ 60'
  2. G. Dolapchiev ▲ 65'
  3. D. Ivanov ▲ 75'
  4. B. Bogomilov
  5. I. Rusinov
  6. I. Vasilev
  7. T. Naydin

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
73Ghi được52
50Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu