Sportist Svoge
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hebar 1918

Sportist Svoge vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-0 Hebar 1918 tại Second League, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 4, hòa 2, Hebar 1918 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
D. Burov
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WWDDL Hebar 1918
  1. 8' G. Nikolov
  2. 13' O. Hamdiev
  3. 19' S. Stefanov
  4. 33' T. Papazov
  5. 38' I. Mihaylov
  6. 41' A. Bastunov
  7. 45'+1 G. Nikolov 1-0
  8. HT1-0
  9. 46' T. Chavorski A. Bastunov
  10. 54' E. Ignatov
  11. 56' I. Mihaylov K. Vasilev
  12. 56' I. Naydenov M. Mihaylov
  13. 65' A. Tazouti S. Stefanov
  14. 67' G. Karakashev E. Ignatov
  15. 67' M. Valchinov O. Hamdiev
  16. 72' M. Sandov
  17. 75' T. Chavorski
  18. 86' B. Bogomilov I. Rusinov
  19. 88' A. Feradov K. Yanakiev
  20. FT1-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: B. Kyosev
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. I. Harizanov
  4. G. Tashev
  5. S. Stefanov ▼ 65'
  6. I. Mihaylov
  7. M. Sandov
  8. K. Yanakiev ▼ 88'
  9. I. Rusinov ▼ 86'
  10. D. Atanasov
  11. G. Nikolov

Dự bị 7

  1. A. Tazouti ▲ 65'
  2. B. Bogomilov ▲ 86'
  3. A. Feradov ▲ 88'
  4. I. Vasilev
  5. K. Todorov
  6. S. Piller
  7. V. Siromahov
Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. P. Debarliev
  2. R. Terziev
  3. A. Bastunov ▼ 46'
  4. M. Mihaylov ▼ 56'
  5. T. Papazov
  6. E. Ignatov ▼ 67'
  7. T. Tonev
  8. E. Manev
  9. Z. Petkov
  10. K. Vasilev ▼ 56'
  11. O. Hamdiev ▼ 67'

Dự bị 7

  1. T. Chavorski ▲ 46'
  2. I. Mihaylov ▲ 56'
  3. I. Naydenov ▲ 56'
  4. G. Karakashev ▲ 67'
  5. M. Valchinov ▲ 67'
  6. I. Vasilev
  7. O. Dimitrov

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
52Ghi được73
58Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu