Hebar 1918
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sportist Svoge

Hebar 1918 vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 0-3 Sportist Svoge tại Second League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 3, hòa 2, Sportist Svoge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
LDLDL Sportist Svoge
  1. 26' T. Radev
  2. 31' V. Gogov
  3. 42' 0-1 Yuri Sousa
  4. HT0-1
  5. 46' V. Dotsev M. Haydarov
  6. 62' K. Pavlov S. Kamenov
  7. 62' A. Petrov M. Dadakov
  8. 62' T. Dobrev S. Georgiev
  9. 68' 0-2 V. Gogov
  10. 69' V. Lyubenov T. Radev
  11. 69' S. Mechev S. Malamov
  12. 75' V. Dimitrov I. Georgiev
  13. 75' G. Atanasov Yuri Sousa
  14. 88' 0-3 V. Dimitrov
  15. 90' H. Ivanov K. Monteiro
  16. 90' Y. Velinov Bua
  17. FT0-3

Đội hình

Hebar 1918 HLV: Nikolay Mitov
  1. 99M. Yankov
  2. 23S. Van Dyke
  3. 19M. Dadakov ▼ 62'
  4. 29Y. Angelov
  5. 55M. Haydarov ▼ 46'
  6. 2S. Kamenov ▼ 62'
  7. 21S. Malamov ▼ 69'
  8. 7M. Tsvetanov
  9. 11I. Rusinov
  10. 15S. Dikov
  11. 5T. Radev ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 12B. Gruev
  2. 18D. Kalchev
  3. 20V. Lyubenov ▲ 69'
  4. 24B. Bozhurkin
  5. 10V. Dotsev ▲ 46'
  6. 14K. Velchev
  7. 70S. Mechev ▲ 69'
  8. 77K. Pavlov ▲ 62'
  9. 9A. Petrov ▲ 62'
Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 33P. Debarliev
  2. 73K. Monteiro ▼ 90'
  3. 19M. Balakov
  4. 88L. Samba
  5. 21A. Bastunov
  6. 22A. Todorov
  7. 18V. Gogov
  8. 23Bua ▼ 90'
  9. 16S. Georgiev ▼ 62'
  10. 11Yuri Sousa ▼ 75'
  11. 87I. Georgiev ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 1I. Tanev
  2. 99V. Dimitrov ▲ 75'
  3. 27T. Dobrev ▲ 62'
  4. 14H. Ivanov ▲ 90'
  5. 7G. Atanasov ▲ 75'
  6. 6L. Moore
  7. 10Y. Velinov ▲ 90'
  8. 5M. Kolev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
52Ghi được32
55Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu