Sportist Svoge
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hebar 1918

Sportist Svoge vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-1 Hebar 1918 tại Second League, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 4, hòa 2, Hebar 1918 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
N. Gadzhalov
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WWDDL Hebar 1918
  1. 23' 0-1 G. Tartov
  2. 25' T. Gochev
  3. 25' D. Hristov
  4. HT0-1
  5. 48' D. Hristov 1-1
  6. 54' K. Iliev S. Manevski
  7. 63' D. Charlov V. Yoskov
  8. 72' S. Slavkov I. Mihaylov
  9. 74' G. Tartov
  10. 77' S. Slavkov
  11. 77' Y. Todorov G. Tartov
  12. 78' I. Lazarov
  13. 78' I. Lazarov N. Dichev
  14. 81' M. Michajlov
  15. 81' V. Ivanov M. Mihaylov
  16. 85' S. Papazov T. Gochev
  17. 90' T. Kostadinov
  18. FT1-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: A. Penchin
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. G. Tashev
  5. M. Mihaylov ▼ 81'
  6. T. Kostadinov
  7. K. Kochilov
  8. I. Mihaylov ▼ 72'
  9. K. Yanakiev
  10. D. Hristov
  11. V. Yoskov ▼ 63'

Dự bị 6

  1. D. Charlov ▲ 63'
  2. S. Slavkov ▲ 72'
  3. V. Ivanov ▲ 81'
  4. P. Ivanov
  5. V. Tsekov
  6. Y. Botev
Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. A. Lyubenov
  2. N. Dichev ▼ 78'
  3. T. Gochev ▼ 85'
  4. A. Tasholov
  5. T. Papazov
  6. E. Ignatov
  7. T. Tonev
  8. G. Tartov ▼ 77'
  9. S. Manevski ▼ 54'
  10. T. Chavorski
  11. O. Hamdiev

Dự bị 7

  1. K. Iliev ▲ 54'
  2. Y. Todorov ▲ 77'
  3. I. Lazarov ▲ 78'
  4. S. Papazov ▲ 85'
  5. N. Yankov
  6. P. Debarliev
  7. S. Tisovski

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
46Ghi được51
41Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu