PFC Ludogorets Razgrad II vs Spartak Pleven
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad II 3-1 Spartak Pleven tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad II thắng 6, hòa 1, Spartak Pleven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 34
- Phong độ
- LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
- LLLLW Spartak Pleven
- 9' O. Verdon11m 1-0
- 36' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ A. Valekov ▼ S. Shishkov
- 46' ▲ M. Stefanov ▼ E. Syrov
- 50' Yellow Card
- 54' 1-1 D. Stoyanov11m
- 58' ▲ R. Ivanov ▼
- 63' ▲ P. Kirev ▼ O. Verdon
- 65' Yellow Card
- 66' ▲ N. N. Nikolov ▼ A. Camara
- 78' P. Kirev11m 2-1
- 82' P. Kirev 3-1
- 84' ▲ M. Tairov ▼ C. Thiesen
- 87' ▲ A. Ignatov Petrov ▼ L. Karakashev
- 90'+1 Yellow Card
- 90' ▲ Y. Pehlivanov ▼ D. Stoyanov
- FT3-1
Đội hình
- 67D. Hristov
- 42S. Shishkov ▼ 46'
- 24O. Verdon ▼ 63'
- 34N. Nikolov
- 98N. Yanev
- 81G. Penev
- 75E. Syrov ▼ 46'
- 97K. Nikolov
- 76K. Dimitrov
- 40A. Marinov
- 20A. Camara ▼ 66'
Dự bị 9
- 69Z. Stoimenov
- 58A. Valekov ▲ 46'
- 56N. N. Nikolov ▲ 66'
- 22P. Stoykov
- 80M. Stefanov ▲ 46'
- 90P. Kirev ▲ 63'
- 93Y. Yordanov
- 62D. Ivanov
- 83R. Ivanov ▲ 58'
- 13L. Karakashev ▼ 87'
- 15A. Fofana
- 24S. Adelani
- 14C. Thiesen ▼ 84'
- 16I. Ivanov
- 6V. Ivanov
- 27A. Neves
- 21P. Gospodinov
- 26D. Stoyanov ▼ 90'
- 30I. Tugay
- 20P. Spasov
Dự bị 5
- 86P. Petrov
- 18M. Tairov ▲ 84'
- 9A. Ignatov Petrov ▲ 87'
- 19Y. Pehlivanov ▲ 90'
- 8R. Marinov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
44Ghi được38
44Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai17