Spartak Pleven
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PFC Ludogorets Razgrad II

Spartak Pleven vs PFC Ludogorets Razgrad II

Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 2-0 PFC Ludogorets Razgrad II tại Second League, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 3, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 17
Phong độ
LLLLW Spartak Pleven
LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
  1. 3' K. Nikolov
  2. 20' V. Shopov 1-0
  3. 30' M. Trifonov 2-0
  4. 42' Y. Pehlivanov
  5. HT2-0
  6. 46' L. Karakashev I. Nikolaev
  7. 46' R. Ivanov K. Nikolov
  8. 61' M. Trifonov
  9. 66' A. Valekov N. Nikolov
  10. 66' Y. Yordanov K. Dimitrov
  11. 74' I. Iliev
  12. 75' V. Ivanov
  13. 84' D. Stoyanov M. Trifonov
  14. 89' S. Petkov V. Shopov
  15. 90'+3 M. Tairov P. Antonov
  16. FT2-0

Đội hình

Spartak Pleven HLV: Krasimir Bislimov
  1. 86I. Iliev
  2. 20P. Spasov
  3. 21P. Gospodinov
  4. 19Y. Pehlivanov
  5. 7M. Al Badarin
  6. 6V. Ivanov
  7. 16I. Ivanov
  8. 24P. Antonov ▼ 90'
  9. 14I. Nikolaev ▼ 46'
  10. 4M. Trifonov ▼ 84'
  11. 10V. Shopov ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 30I. Tugay
  2. 2T. M. Radoevski
  3. 26D. Stoyanov ▲ 84'
  4. 66S. Petkov ▲ 89'
  5. 18M. Tairov ▲ 90'
  6. 9A. Ignatov Petrov
  7. 13L. Karakashev ▲ 46'
PFC Ludogorets Razgrad II HLV: Zahari Sirakov
  1. 69Z. Stoimenov
  2. 59A. Lukanov
  3. 42S. Shishkov
  4. 34N. Nikolov ▼ 66'
  5. 98N. Yanev
  6. 80M. Stefanov
  7. 75E. Syrov
  8. 81G. Penev
  9. 97K. Nikolov ▼ 46'
  10. 76K. Dimitrov ▼ 66'
  11. 90P. Kirev

Dự bị 7

  1. 65V. Valentinov
  2. 58A. Valekov ▲ 66'
  3. 51V. Karchev
  4. 62D. Ivanov
  5. 93Y. Yordanov ▲ 66'
  6. 73F. Gigov
  7. 83R. Ivanov ▲ 46'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
38Ghi được44
49Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu