Yantra 2019
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Spartak Pleven

Yantra 2019 vs Spartak Pleven

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 2-1 Spartak Pleven tại Second League, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 5, hòa 2, Spartak Pleven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
DLLLL Spartak Pleven
  1. 2' I. Enchev 1-0
  2. 17' 1-1 Y. Pehlivanov
  3. HT1-1
  4. 46' V. Boev I. Enchev
  5. 46' V. Shopov C. Thiesen
  6. 64' S. Petkov M. Trifonov
  7. 64' L. Karakashev A. Kozhuharov
  8. 72' Yellow Card
  9. 73' D. Angelov 2-1
  10. 75' P. Kazakov M. Angelov
  11. 75' T. Dimitrov T. Ivanov
  12. 81' V. Bozhinov S. Adelani
  13. 83' G. Dimitrov D. Angelov
  14. 87' D. Lukanov B. Penchev
  15. 90'+1 Yellow Card
  16. FT2-1

Đội hình

Yantra 2019
  1. 1H. Vasilev
  2. 5A. Georgiev
  3. 21B. Penchev▼ 87'
  4. 7G. Babaliev
  5. 9D. Angelov▼ 83'
  6. 16I. Enchev▼ 46'
  7. 4K. Ivanov
  8. 15M. Raynov
  9. 17M. Ganchev
  10. 10M. Angelov▼ 75'
  11. 71T. Ivanov▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12H. Lalev
  2. 3V. Kanalyan
  3. 22V. Boev▲ 46'
  4. 19G. Dimitrov▲ 83'
  5. 20D. Lukanov▲ 87'
  6. 89M. T. Angelov
  7. 8S. Dyulgerov
  8. 6P. Kazakov▲ 75'
  9. 24T. Dimitrov▲ 75'
Spartak Pleven HLV: Krasimir Bislimov
  1. 86P. Petrov
  2. 20P. Spasov
  3. 19Y. Pehlivanov
  4. 8R. Marinov
  5. 27A. Neves
  6. 16I. Ivanov
  7. 4M. Trifonov▼ 64'
  8. 14C. Thiesen▼ 46'
  9. 24S. Adelani▼ 81'
  10. 15A. Fofana
  11. 22A. Kozhuharov▼ 64'

Dự bị 8

  1. 30I. Tugay
  2. 66S. Petkov▲ 64'
  3. 7V. Bozhinov▲ 81'
  4. 13L. Karakashev▲ 64'
  5. 18M. Tairov
  6. 26D. Stoyanov
  7. 9A. Ignatov Petrov
  8. 10V. Shopov▲ 46'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
51Ghi được38
35Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu