Yantra 2019
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Spartak Pleven

Yantra 2019 vs Spartak Pleven

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 1-2 Spartak Pleven tại Second League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 5, hòa 2, Spartak Pleven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LLLLW Spartak Pleven
  1. 20' A. Angelov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Georgiev P. Antonov
  4. 53' D. Stoyanov
  5. 61' I. Bakalski D. Stoyanov
  6. 61' R. Chernakov S. Petkov
  7. 63' V. Tsvetanov M. Ganchev
  8. 64' A. Angelov
  9. 81' 1-1 H. Petkov
  10. 83' 1-2 P. Kazakovphản lưới
  11. 85' P. Georgiev
  12. 85' S. Dyulgerov I. Mihaylov
  13. 89' I. Nikolaev H. Petkov
  14. 90'+1 R. Chernakov
  15. 90'+3 B. Tomovski
  16. 90'+4 K. Grahlyov P. Georgiev
  17. FT1-2

Đội hình

Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. B. Gruev
  2. H. Mitev
  3. K. Ivanov
  4. B. Tomovski
  5. M. Raynov
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov ▼ 85'
  8. A. Angelov
  9. M. Ganchev ▼ 63'
  10. M. Toshev
  11. T. Ivanov

Dự bị 9

  1. V. Tsvetanov ▲ 63'
  2. S. Dyulgerov ▲ 85'
  3. D. Stoyanov
  4. E. Kolev
  5. H. Vasilev
  6. I. Enchev
  7. N. Botev
  8. T. Radev
  9. V. Spasov
Spartak Pleven HLV: K. Bislimov
  1. B. Dishkov
  2. I. Varbanov
  3. D. Stoyanov ▼ 61'
  4. D. Kalchev
  5. Y. Pehlivanov
  6. V. Ivanov
  7. S. Petkov ▼ 61'
  8. P. Georgiev ▼ 90'
  9. V. Shopov
  10. P. Antonov ▼ 46'
  11. H. Petkov ▼ 89'

Dự bị 8

  1. T. Georgiev ▲ 46'
  2. I. Bakalski ▲ 61'
  3. R. Chernakov ▲ 61'
  4. I. Nikolaev ▲ 89'
  5. K. Grahlyov ▲ 90'
  6. D. Stefanov
  7. M. Tairov
  8. V. Nedyalkov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
68Ghi được40
46Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận0.91
19Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu