Spartak Pleven vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 3, hòa 2, Yantra 2019 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 13
- Sân vận động
- Pleven Stadium, Pleven
- Phong độ
- LLLLW Spartak Pleven
- WWDWW Yantra 2019
- 5' M. T. Angelov
- 13' 0-1 I. Vasilev
- 34' ▲ R. Chernakov ▼ V. Ivanov
- HT0-1
- 46' ▲ D. Mladenov ▼ T. Ivanov
- 53' P. Vutsov
- 54' ▲ T. Georgiev ▼ S. Petkov
- 70' ▲ M. Dimitrov ▼ S. Hristov
- 72' H. Vasilev
- 80' ▲ K. Ivanov ▼ P. Vutsov
- 81' A. Pitsolis
- 87' ▲ E. Kolev ▼ I. Vasilev
- 90'+4 I. Varbanov
- 90'+4 ▲ G. Nedkov ▼ I. Mihaylov
- FT0-1
Đội hình
- S. Antonov
- I. Varbanov
- Y. Pehlivanov
- D. Kalchev
- A. Pitsolis
- V. Ivanov ▼ 34'
- P. Bakoutsis
- S. Petkov ▼ 54'
- S. Hristov ▼ 70'
- Y. Zhelev
- H. Petkov
Dự bị 7
- R. Chernakov ▲ 34'
- T. Georgiev ▲ 54'
- M. Dimitrov ▲ 70'
- D. Stefanov
- I. Bakalski
- M. Ganchev
- V. Makaveev
- H. Vasilev
- T. Radev
- M. Angelov
- B. Tomovski
- P. Ivanov
- D. Gadzhev
- P. Kazakov
- I. Mihaylov ▼ 90'
- T. Ivanov ▼ 46'
- P. Vutsov ▼ 80'
- I. Vasilev ▼ 87'
Dự bị 8
- D. Mladenov ▲ 46'
- K. Ivanov ▲ 80'
- E. Kolev ▲ 87'
- G. Nedkov ▲ 90'
- B. Gruev
- I. Atanatos
- I. Enchev
- N. Botev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
33Ghi được53
47Thủng lưới48
0.83Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai31