Spartak Pleven vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 1-2 Yantra 2019 tại Second League, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 3, hòa 2, Yantra 2019 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLW Spartak Pleven
- WWDWW Yantra 2019
- 4' P. Gospodinov 1-0
- 22' ▲ S. Dyulgerov ▼ T. Ivanov
- 43' ▲ V. Turitsov ▼ I. Tugay
- 45' I. Enchev
- HT1-0
- 55' P. Antonov
- 61' ▲ G. Dimitrov ▼ P. Kazakov
- 68' D. Angelov
- 71' ▲ L. Karakashev ▼ Y. Pehlivanov
- 74' M. Trifonov
- 77' 1-1 M. Raynov
- 78' I. Nikolaev
- 82' ▲ V. Shopov ▼ I. Nikolaev
- 90'+4 H. Vasilev
- 90'+2 ▲ V. Kanalyan ▼ I. Enchev
- 90'+2 ▲ I. Vasilev ▼ G. Babaliev
- 90'+2 ▲ T. Dimitrov ▼ D. Angelov
- 90' 1-2 G. Dimitrov
- FT1-2
Đội hình
- 30I. Tugay ▼ 43'
- 20P. Spasov
- 19Y. Pehlivanov ▼ 71'
- 26D. Stoyanov
- 7M. Al Badarin
- 6V. Ivanov
- 16I. Ivanov
- 21P. Gospodinov
- 14I. Nikolaev ▼ 82'
- 4M. Trifonov
- 24P. Antonov
Dự bị 7
- 12V. Turitsov ▲ 43'
- 18M. Tairov
- 10V. Shopov ▲ 82'
- 2T. M. Radoevski
- 13L. Karakashev ▲ 71'
- 9A. Ignatov Petrov
- 17D. Velkov
- 1H. Vasilev
- 5A. Georgiev
- 22V. Boev
- 7G. Babaliev ▼ 90'
- 9D. Angelov ▼ 90'
- 16I. Enchev ▼ 90'
- 4K. Ivanov
- 15M. Raynov
- 17M. Ganchev
- 6P. Kazakov ▼ 61'
- 71T. Ivanov ▼ 22'
Dự bị 8
- 12K. Kotev
- 3V. Kanalyan ▲ 90'
- 19G. Dimitrov ▲ 61'
- 99I. Vasilev ▲ 90'
- 89M. T. Angelov
- 8S. Dyulgerov ▲ 22'
- 24T. Dimitrov ▲ 90'
- 14D. Terziev
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
38Ghi được51
49Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai30