Yantra 2019 vs Spartak Pleven
Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 0-0 Spartak Pleven tại Second League, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 5, hòa 2, Spartak Pleven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Gabrovo
- Phong độ
- WWDWW Yantra 2019
- LLLLW Spartak Pleven
- 22' P. Bakoutsis
- 39' ▲ T. Georgiev ▼ P. Antonov
- HT0-0
- 46' ▲ Velislav Vasilev ▼ A. Petrov
- 46' ▲ P. Paskov ▼ I. Bakalski
- 60' ▲ I. Varbanov ▼ S. Petkov
- 70' ▲ I. Mihaylov ▼ P. Vutsov
- 74' ▲ T. Radev ▼ M. Angelov
- 77' ▲ A. Chakarov ▼ M. Ganchev
- 82' ▲ E. Kolev ▼ D. Mladenov
- 82' ▲ L. Yordanov ▼ B. Tomovski
- FT0-0
Đội hình
- B. Gruev
- M. Angelov ▼ 74'
- K. Ivanov
- B. Tomovski ▼ 82'
- D. Mladenov ▼ 82'
- P. Kazakov
- T. Ivanov
- P. Vutsov ▼ 70'
- D. Stoyanov
- A. Angelov
- A. Petrov ▼ 46'
Dự bị 9
- Velislav Vasilev ▲ 46'
- I. Mihaylov ▲ 70'
- T. Radev ▲ 74'
- E. Kolev ▲ 82'
- L. Yordanov ▲ 82'
- H. Vasilev
- I. Enchev
- V. Tsvetanov
- Vasil Vasilev ▲ 46'
- S. Antonov
- Y. Pehlivanov
- D. Kalchev
- A. Pitsolis
- I. Bakalski ▼ 46'
- V. Ivanov
- R. Chernakov
- P. Bakoutsis
- S. Petkov ▼ 60'
- P. Antonov ▼ 39'
- M. Ganchev ▼ 77'
Dự bị 7
- T. Georgiev ▲ 39'
- P. Paskov ▲ 46'
- I. Varbanov ▲ 60'
- A. Chakarov ▲ 77'
- D. Stefanov
- I. Nikolaev
- M. Tairov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
53Ghi được33
48Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20