Sportist Svoge vs CSKA 1948 Sofia II
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-3 CSKA 1948 Sofia II tại Second League, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 3, CSKA 1948 Sofia II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Trọng tài
- G. Ivanov
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- LWLDL CSKA 1948 Sofia II
- 18' 0-1 N. Borisov
- 30' 0-2 V. Yoskov
- HT0-2
- 46' ▲ K. Yanakiev ▼ G. Atanasov
- 59' A. Zlatkov
- 61' ▲ B. Bogomilov ▼ Y. Marinov
- 61' ▲ S. Stefanov ▼ V. Semerdzhiev
- 64' ▲ A. Stambolov ▼ M. Halil
- 71' ▲ M. Haydarov ▼ A. Zlatkov
- 72' A. Bastunov
- 75' S. Piller
- 75' 0-3 V. Yoskov11m
- 83' ▲ I. Harizanov ▼ S. Piller
- 88' A. Stambolov
- 90'+1 ▲ N. Zhelyazkov ▼ G. Mariyanov
- FT0-3
Đội hình
- S. Kunchev
- B. Stoychev
- A. Bastunov
- S. Piller ▼ 83'
- V. Semerdzhiev ▼ 61'
- Y. Marinov ▼ 61'
- B. Kostov
- A. Feradov
- I. Rusinov
- G. Vasilev
- G. Atanasov ▼ 46'
Dự bị 7
- K. Yanakiev ▲ 46'
- B. Bogomilov ▲ 61'
- S. Stefanov ▲ 61'
- I. Harizanov ▲ 83'
- F. Angelov
- Ivaylo Vasilev I
- V. Siromahov
- A. Madzharov
- A. Aleksandrov
- A. Granchov
- A. Isuf
- N. Borisov
- A. Zlatkov ▼ 71'
- G. Mariyanov ▼ 90'
- S. Dobrev
- A. Asparuhov
- V. Yoskov
- M. Halil ▼ 64'
Dự bị 7
- A. Stambolov ▲ 64'
- M. Haydarov ▲ 71'
- N. Zhelyazkov ▲ 90'
- C. Acheampong
- N. Goranov
- P. Petrov
- Tiago Barbosa
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
48Ghi được61
53Thủng lưới17
1.14Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai37