Sportist Svoge
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
CSKA 1948 Sofia II

Sportist Svoge vs CSKA 1948 Sofia II

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 2-4 CSKA 1948 Sofia II tại Second League, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 2, CSKA 1948 Sofia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LWLDL CSKA 1948 Sofia II
  1. 4' 0-1 E. Viyachki
  2. 28' G. Madzharov
  3. 31' R. Zhivkov 1-1
  4. 33' V. Vasilev
  5. 39' D. Georgiev
  6. 40' 1-2 I. Markov11m
  7. HT1-2
  8. 46' K. Stefanov R. Zhivkov
  9. 46' L. Samba M. Krastev
  10. 49' 1-3 M. Atanasov
  11. 50' V. Yoskov
  12. 54' K. Stefanov 2-3
  13. 71' R. Iliev M. Boychev
  14. 78' V. Hristov I. Markov
  15. 79' 2-4 N. Iliev
  16. 83' V. Đurđević B. Dimitrov
  17. 84' C. Acheampong N. Iliev
  18. 84' D. Kouassi M. Topuzov
  19. 87' K. Beshev N. Holder
  20. 87' M. Mihov A. Bastunov
  21. FT2-4

Đội hình

Sportist Svoge HLV: P. Petrov
  1. I. Vasilev
  2. A. Bastunov ▼ 87'
  3. N. Holder ▼ 87'
  4. S. Chatov
  5. D. Georgiev
  6. P. Chilikov
  7. G. Madzharov
  8. M. Krastev ▼ 46'
  9. J. N'Sondé
  10. R. Zhivkov ▼ 46'
  11. A. Ivanov

Dự bị 8

  1. K. Stefanov ▲ 46'
  2. L. Samba ▲ 46'
  3. K. Beshev ▲ 87'
  4. M. Mihov ▲ 87'
  5. A. Feradov
  6. H. Ivanov
  7. I. Goshev
  8. V. Siromahov
CSKA 1948 Sofia II HLV: I. Ivanov
  1. L. Ntumba
  2. E. Viyachki
  3. M. Atanasov
  4. M. Topuzov ▼ 84'
  5. T. Rapnouil
  6. V. Vasilev
  7. M. Boychev ▼ 71'
  8. V. Yoskov
  9. B. Dimitrov ▼ 83'
  10. N. Iliev ▼ 84'
  11. I. Markov ▼ 78'

Dự bị 6

  1. R. Iliev ▲ 71'
  2. V. Hristov ▲ 78'
  3. V. Đurđević ▲ 83'
  4. C. Acheampong ▲ 84'
  5. D. Kouassi ▲ 84'
  6. I. Vasilev

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
45Ghi được44
57Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu