CSKA 1948 Sofia II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sportist Svoge

CSKA 1948 Sofia II vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: CSKA 1948 Sofia II 2-0 Sportist Svoge tại Second League, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CSKA 1948 Sofia II thắng 2, hòa 2, Sportist Svoge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 35
Sân vận động
Tsarsko selo Complex, Sofia
Phong độ
LWLDL CSKA 1948 Sofia II
WLLDL Sportist Svoge
  1. 5' K. Ivanova
  2. 45'+1 M. Boychev 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Staykov V. Vasilev
  5. 46' A. Gonçalves J. Clifford
  6. 46' E. Yanchev M. Kolev
  7. 57' G. Pashov
  8. 61' M. Georgiev S. Slavkov
  9. 64' G. Staykov
  10. 69' R. Marijanović I. Markov
  11. 72' B. Dimitrov 2-0
  12. 73' G. Staykov
  13. 73' G. Staykov
  14. 74' Yellow Card
  15. 75' Yellow Card
  16. 75' K. Ivanova
  17. 75' K. Ivanova
  18. 78' S. Slavov R. Karamanov
  19. 84' P. Ivanov Buá
  20. 84' Y. Velinov L. Moore
  21. 89' A. Valeriev T. Raykov
  22. 89' K. Krastev B. Dimitrov
  23. FT2-0

Đội hình

CSKA 1948 Sofia II HLV: A. Aleksandrov
  1. M. Yankov
  2. A. Georgiev
  3. Johnatan
  4. T. Raykov▼ 89'
  5. V. Vasilev▼ 46'
  6. M. Boychev
  7. B. Dimitrov▼ 89'
  8. I. Markov▼ 69'
  9. K. Strinski
  10. R. Karamanov▼ 78'
  11. Y. Romaniuk

Dự bị 9

  1. G. Staykov▲ 46'
  2. R. Marijanović▲ 69'
  3. S. Slavov▲ 78'
  4. A. Valeriev▲ 89'
  5. K. Krastev▲ 89'
  6. B. Alimollov
  7. K. Velichkov
  8. L. Karakashev
  9. V. Ergin
Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. P. Debarliev
  2. G. Pashov
  3. G. Ivanov
  4. M. Kolev▼ 46'
  5. K. Ivanov
  6. A. Bastunov
  7. Buá▼ 84'
  8. L. Moore▼ 84'
  9. S. Slavkov▼ 61'
  10. J. Clifford▼ 46'
  11. D. Zakonov

Dự bị 6

  1. A. Gonçalves▲ 46'
  2. E. Yanchev▲ 46'
  3. M. Georgiev▲ 61'
  4. P. Ivanov▲ 84'
  5. Y. Velinov▲ 84'
  6. D. Damyanov

Thống kê

13
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
57Ghi được28
56Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận0.65
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu