Sportist Svoge
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CSKA 1948 Sofia II

Sportist Svoge vs CSKA 1948 Sofia II

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-1 CSKA 1948 Sofia II tại Second League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 1, hòa 2, CSKA 1948 Sofia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LWLDL CSKA 1948 Sofia II
  1. 16' J. Clifford11m 1-0
  2. 36' A. Bastunov
  3. 40' A. Kilov
  4. HT1-0
  5. 57' S. Aleksandrov I. Markov
  6. 61' M. Voynov M. Atanasov
  7. 61' S. Dimitrov K. Strinski
  8. 67' K. Stefanov A. Ramadan
  9. 80' E. Kyosov B. Danchev
  10. 80' K. Beshev Y. Andreev
  11. 81' J. Clifford
  12. 82' M. Kassem
  13. 83' P. Sciortino P. Vitanov
  14. 89' 1-1 S. Aleksandrov
  15. 90'+5 B. Dimitrov
  16. 90'+2 G. Madzharov J. Clifford
  17. FT1-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. D. Damyanov
  2. G. Pashov
  3. T. Kaleba
  4. L. Samba
  5. G. Ivanov
  6. K. Hristov
  7. Y. Andreev ▼ 80'
  8. A. Bastunov
  9. B. Danchev ▼ 80'
  10. A. Ramadan ▼ 67'
  11. J. Clifford ▼ 90'

Dự bị 7

  1. K. Stefanov ▲ 67'
  2. E. Kyosov ▲ 80'
  3. K. Beshev ▲ 80'
  4. G. Madzharov ▲ 90'
  5. Dylan Silva
  6. Y. Velinov
  7. K. Bozhilov
CSKA 1948 Sofia II HLV: B. Kyosev
  1. P. Marinov
  2. A. Kilov
  3. M. Belhadj Kacem
  4. R. Daskalov
  5. P. Vitanov ▼ 83'
  6. M. Atanasov ▼ 61'
  7. R. Marijanović
  8. B. Dimitrov
  9. Dudu
  10. I. Markov ▼ 57'
  11. K. Strinski ▼ 61'

Dự bị 9

  1. S. Aleksandrov ▲ 57'
  2. M. Voynov ▲ 61'
  3. S. Dimitrov ▲ 61'
  4. P. Sciortino ▲ 83'
  5. B. Alimollov
  6. K. Radkov
  7. P. Todorov
  8. R. Iliev
  9. V. Vasilev

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
28Ghi được57
50Thủng lưới56
0.65Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu