CSKA 1948 Sofia II vs Sportist Svoge
Tỷ số chung cuộc: CSKA 1948 Sofia II 1-1 Sportist Svoge tại Second League, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CSKA 1948 Sofia II thắng 2, hòa 2, Sportist Svoge thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 13
- Sân vận động
- Tsarsko selo Complex, Sofia
- Phong độ
- LWLDL CSKA 1948 Sofia II
- LLDLD Sportist Svoge
- 44' M. Tsonev
- 45'+1 0-1 R. Zhivkov
- HT0-1
- 53' ▲ V. Yoskov ▼ K. Strinski
- 64' ▲ K. Yosifov ▼ M. Krastev
- 72' P. Antonov 1-1
- 76' ▲ A. Feradov ▼ R. Zhivkov
- 78' ▲ T. Tsanev ▼ M. Tonev
- 83' ▲ V. Vasilev ▼ S. Dobrev
- 83' ▲ P. N'Guinda ▼ C. Acheampong
- 84' ▲ V. Semerdzhiev ▼ S. Dembelé
- 90'+4 I. Goshev
- FT1-1
Đội hình
- G. Ganev
- R. Bidounga
- M. Atanasov
- C. Acheampong ▼ 83'
- T. Ivanov
- S. Dobrev ▼ 83'
- I. Rusinov
- K. Strinski ▼ 53'
- P. Antonov
- M. Tonev ▼ 78'
- M. Tsonev
Dự bị 9
- V. Yoskov ▲ 53'
- T. Tsanev ▲ 78'
- P. N'Guinda ▲ 83'
- V. Vasilev ▲ 83'
- A. Ademov
- A. Zinga
- D. Madzharov
- S. Nistorov
- Tiago Barbosa
- I. Goshev
- A. Bastunov
- K. Beshev
- P. Chilikov
- V. Siromahov
- M. Sandov
- G. Madzharov
- M. Krastev ▼ 64'
- S. Dembelé ▼ 84'
- S. Dikov
- R. Zhivkov ▼ 76'
Dự bị 9
- K. Yosifov ▲ 64'
- A. Feradov ▲ 76'
- V. Semerdzhiev ▲ 84'
- A. Ivanov
- D. Andonov
- I. Avramov
- I. Vasilev
- K. Taskov
- Y. Marinov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
44Ghi được45
43Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23