FC CSKA 1948 Sofia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Spartak Varna

FC CSKA 1948 Sofia vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 2-0 Spartak Varna tại Second League, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 5, hòa 5, Spartak Varna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Vasil Levski, Sofia
Trọng tài
V. El Hatib
Phong độ
LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
LLLDD Spartak Varna
  1. 41' A. Gushterov11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Aleksandrov I. Klimentov
  4. 46' I. Rusev R. Nikolov
  5. 71' G. Kolev I. Kirev
  6. 81' B. Iliev I. Penev
  7. 84' T. Ivanov 2-0
  8. 87' V. Yoskov A. Gushterov
  9. FT2-0

Đội hình

FC CSKA 1948 Sofia HLV: P. Petkov
  1. E. Mihaylov
  2. V. Vasilev
  3. B. Dyakov
  4. A. Aleksandrov
  5. Y. Sandanski
  6. D. Atanasov
  7. A. Gushterov ▼ 87'
  8. C. Ivaylov
  9. T. Ivanov
  10. I. Klimentov ▼ 46'
  11. V. Shopov

Dự bị 7

  1. D. Aleksandrov ▲ 46'
  2. V. Yoskov ▲ 87'
  3. D. Naumov
  4. K. Nikolov
  5. M. Georgiev
  6. N. Hristov
  7. S. Kirilov
Spartak Varna HLV: K. Georgiu
  1. Ivan Ivanov
  2. Vasko Boev
  3. Ivo Ivanov
  4. G. Radev
  5. I. Penev ▼ 81'
  6. N. Tomov
  7. A. Kostadinov
  8. A. Yovchev
  9. N. de Fretes
  10. R. Nikolov ▼ 46'
  11. I. Kirev ▼ 71'

Dự bị 7

  1. I. Rusev ▲ 46'
  2. G. Kolev ▲ 71'
  3. B. Iliev ▲ 81'
  4. H. Slavov
  5. M. Georgiev
  6. Stefan Ivanov
  7. V. Veselinov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC CSKA 1948 Sofia
21 59 - 18 +41 55
2
Septemvri Sofia
20 47 - 19 +28 52
3
Montana
22 43 - 17 +26 45
4
Lokomotiv Sofia
22 37 - 18 +19 42
5
Neftochimic Burgas
21 35 - 29 +6 33
6
Hebar 1918
21 35 - 30 +5 33
7
Litex
20 29 - 15 +14 32
8
Kariana Erden
20 30 - 24 +6 32
9
Lokomotiv G. Oryahovitsa
22 35 - 30 +5 32
10
Botev Galabovo
22 26 - 32 -6 28
11
Pirin Blagoevgrad
21 27 - 29 -2 28
12
PFC Ludogorets Razgrad II
22 23 - 25 -2 27
13
Strumska Slava
22 24 - 34 -10 25
14
Chernomorets Balchik
20 15 - 27 -12 22
15
Spartak Varna
22 9 - 42 -33 13
16
Spartak Pleven
22 13 - 41 -28 10
17
Pomorie
30 15 - 72 -57 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
68Ghi được11
24Thủng lưới47
2.72Bàn thắng mỗi trận0.46
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu