FC CSKA 1948 Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 1-1 Spartak Varna tại First League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 1, hòa 4, Spartak Varna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 28' Frédéric Maciel
- 33' M. Diallo · G. Rusev 1-0
- HT1-0
- 59' 1-1 Berna11m
- 64' ▲ E. Franco ▼ Frederic
- 64' ▲ M. Boychev ▼ B. Tsonev
- 71' Brian Sobrero
- 75' ▲ A. Iliev ▼ M. Diallo
- 75' ▲ J. Martines ▼ B. Sobrero
- 81' ▲ Y. Magnin ▼ P. Vitanov
- 90'+4 Marto Boychev
- 90' ▲ Z. Pehlivanov ▼ D. Yordanov
- 90' ▲ A. Georgiev ▼ I. Budinov
- 90'+6 ▲ E. Yanchev ▼ D. Ivanov
- 90' ▲ N. Pahama ▼ G. Stojanovski
- FT1-1
Đội hình
- 13D. Sheytanov
- 96D. Grivic
- 4A. Hoffmann
- 21L. Dvali
- 3J. Carrion
- 34P. Vitanov ▼ 81'
- 67Frederic ▼ 64'
- 20B. Sobrero ▼ 75'
- 10B. Tsonev ▼ 64'
- 11G. Rusev
- 93M. Diallo ▼ 75'
Dự bị 9
- 1P. Marinov
- 88A. Traore
- 94A. Iliev ▲ 75'
- 2D. Medina
- 77E. Franco ▲ 64'
- 8Y. Magnin ▲ 81'
- 17J. Martines ▲ 75'
- 70M. Danchev
- 19M. Boychev ▲ 64'
- 23M. Kovalyov
- 50I. Budinov ▼ 90'
- 3M. Juric-Petrasilo
- 44A. Granchov
- 2L. Magdjinski
- 8D. Ivanov ▼ 90'
- 17T. Marinov
- 88D. Yordanov ▼ 90'
- 7Berna
- 21Xande
- 90G. Stojanovski ▼ 90'
Dự bị 9
- 1I. Shalamanov-Trenkov
- 4I. Aleksiev
- 6Z. Pehlivanov ▲ 90'
- 9D. Halachev
- 11A. Georgiev ▲ 90'
- 13T. Millimono
- 18S. Moukachar
- 19E. Yanchev ▲ 90'
- 93N. Pahama ▲ 90'
Thống kê
03⚑7
⚑600
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm8
5Trúng đích1
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
538Chuyền bóng356
462Chuyền chính xác285
86%Chính xác chuyền80%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
43Trận đấu41
67Ghi được42
59Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai25