Spartak Varna vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-1 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 4, FC CSKA 1948 Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 20' 0-1 P. Umarbayev
- HT0-1
- 46' ▲ I. Markov ▼ P. Umarbayev
- 48' Birsent Karagaren
- 53' Ivaylo Markov
- 56' Mateo Jurić-Petrašilo
- 60' ▲ Cassiano Bouzon ▼ R. Kirilov
- 61' ▲ F. Rivollier ▼ Berna
- 61' ▲ Y. Serdiuk ▼ M. Ilievski
- 75' A. Ahmedov11m 1-1
- 77' ▲ Octávio ▼ M. Boychev
- 86' ▲ T. Rapnouil ▼ P. Vitanov
- 89' ▲ V. Mitev ▼ P. Konaté
- 90'+1 ▲ D. Ivanov ▼ A. Vutov
- FT1-1
Đội hình
- 76M. Velichkov
- 3M. Jurić-Petrašilo
- 44A. Granchov
- 6A. Tsvetkov
- 14R. Ivey
- 16C. Ilić
- 8F. Lesniak
- 21P. Konaté ▼ 89'
- 7Berna ▼ 61'
- 39A. Vutov ▼ 90'
- 29A. Ahmedov
Dự bị 9
- 9F. Rivollier ▲ 61'
- 11V. Mitev ▲ 89'
- 18D. Ivanov ▲ 90'
- 4F. Prce
- 17T. Marinov
- 77L. Marinov
- 88R. Dimitrov
- 89N. Videnov
- 99D. Halachev
- 1P. Marinov
- 14T. Ivanov
- 22R. Daskalov
- 21E. Tsenov
- 2Johnatan
- 58M. Boychev ▼ 77'
- 34P. Vitanov ▼ 86'
- 39P. Umarbayev ▼ 46'
- 10R. Kirilov ▼ 60'
- 9B. Karagaren
- 40M. Ilievski ▼ 61'
Dự bị 9
- 26I. Markov ▲ 46'
- 11Cassiano Bouzon ▲ 60'
- 25Y. Serdiuk ▲ 61'
- 61Octávio ▲ 77'
- 31T. Rapnouil ▲ 86'
- 33A. Bozhev
- 70Dudu
- 91R. Bidounga
- 19Steeve Furtado
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu54
54Ghi được75
58Thủng lưới74
1.32Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai34