Spartak Varna vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 2-2 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 4, FC CSKA 1948 Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 13' G. Stojanovski 1-0
- 19' Marto Boychev
- 44' J. Tshitoku · G. Stojanovski 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Hoffmann ▼ E. Parkhomenko
- 46' ▲ M. Zemzemi ▼ H. Cuellar
- 46' ▲ Frederic ▼ M. Boychev
- 46' ▲ B. Tsonev ▼ F. Krebs
- 51' 2-1 M. Diallo11m
- 52' Tsvetoslav Marinov
- 70' ▲ D. Valverde ▼ T. Silva
- 70' ▲ R. Sousa ▼ Jota Lopes
- 77' 2-2 Frederic · M. Diallo
- 79' ▲ B. Hanne ▼ D. Yordanov
- 79' ▲ T. Chunchukov ▼ A. Ahmedov
- 85' ▲ B. Dimitrov ▼ J. Martines
- 90'+1 Tsvetelin Chunchukov
- 90'+8 ▲ G. Trifonov ▼ G. Stojanovski
- FT2-2
Đội hình
- 23P. Iliev
- 20D. Lozev
- 45J. Tshitoku
- 44A. Granchov
- 4B. Ivanov
- 82T. Silva ▼ 70'
- 8D. Yordanov ▼ 79'
- 17T. Marinov
- 10Jota Lopes ▼ 70'
- 70A. Ahmedov ▼ 79'
- 90G. Stojanovski ▼ 90'
Dự bị 7
- 39G. Trifonov ▲ 90'
- 80A. Gomes
- 76D. Valverde ▲ 70'
- 6R. Sousa ▲ 70'
- 11B. Hanne ▲ 79'
- 1P. Victor
- 9T. Chunchukov ▲ 79'
- 1P. Marinov
- 2D. Medina
- 3L. Dvali
- 6E. Parkhomenko ▼ 46'
- 22O. Gasevic
- 33H. Cuellar ▼ 46'
- 17J. Martines ▼ 85'
- 23F. Krebs ▼ 46'
- 19M. Boychev ▼ 46'
- 11G. Rusev
- 93M. Diallo
Dự bị 10
- 14K. Strinski
- 18B. Dimitrov ▲ 85'
- 77E. Franco
- 4A. Hoffmann ▲ 46'
- 34P. Vitanov
- 13D. Sheytanov
- 70K. Iliev
- 8M. Zemzemi ▲ 46'
- 67Frederic ▲ 46'
- 10B. Tsonev ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu13
18Ghi được18
18Thủng lưới11
1.8Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai13