Spartak Varna
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC CSKA 1948 Sofia

Spartak Varna vs FC CSKA 1948 Sofia

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-2 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 4, FC CSKA 1948 Sofia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
  1. 40' Dimo Krastev
  2. 42' Yohann Magnin
  3. 45'+2 Brian Sobrero
  4. HT0-0
  5. 46' A. Iliev M. Diallo
  6. 46' Xande 1-0
  7. 48' Lasha Dvali
  8. 54' E. Yanchev D. Krastev
  9. 54' B. Tsonev M. Boychev
  10. 54' A. David Frederic
  11. 57' Egor Parkhomenko
  12. 64' Tsvetoslav Marinov
  13. 68' J. Lopes D. Yordanov
  14. 69' E. John G. Stojanovski
  15. 69' G. Rusev Y. Magnin
  16. 69' 1-1 L. Dvali · B. Tsonev
  17. 83' D. Ivanov Xande
  18. 90' Tsvetelin Chunchukov
  19. 90' 1-2 A. Iliev · A. David
  20. FT1-2

Đội hình

Spartak Varna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gjoko Hadzievski
  1. 23M. Kovalyov 8.3
  2. 50M. Georgiev 6.9
  3. 3M. Juric-Petrasilo 6.9
  4. 5D. Krastev ▼ 54' 6.7
  5. 2B. Ivanov 7.2
  6. 90G. Stojanovski ▼ 69' 6.7
  7. 44A. Granchov 7.3
  8. 17T. Marinov 6.7
  9. 88D. Yordanov ▼ 68' 7.2
  10. 9T. Chunchukov 6.5
  11. 21Xande ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 1P. Ribeiro
  2. 6E. John ▲ 69' 6.2
  3. 7P. Prindzhev
  4. 8D. Ivanov ▲ 83' 6.3
  5. 10J. Lopes ▲ 68' 6.7
  6. 11A. Georgiev
  7. 13Tales
  8. 18S. Moukachar
  9. 19E. Yanchev ▲ 54' 6.3
FC CSKA 1948 Sofia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Aleksandar Aleksandrov
  1. 1P. Marinov 6.3
  2. 2D. Medina 6.9
  3. 6E. Parkhomenko 6.9
  4. 21L. Dvali 8.2
  5. 22O. Gasevic 7.0
  6. 8Y. Magnin ▼ 69' 6.9
  7. 67Frederic ▼ 54' 6.9
  8. 19M. Boychev ▼ 54' 6.7
  9. 20B. Sobrero 7.0
  10. 77E. Franco 7.2
  11. 93M. Diallo ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 13D. Sheytanov
  2. 4A. Hoffmann
  3. 9A. Iliev ▲ 46' 7.3
  4. 10B. Tsonev ▲ 54' 7.2
  5. 11G. Rusev ▲ 69' 6.9
  6. 87A. David ▲ 54' 6.9
  7. 14K. Strinski
  8. 34P. Vitanov
  9. 3J. Carrion

Thống kê

032
740
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm20
2Trúng đích9
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn9
2Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
184Chuyền bóng521
129Chuyền chính xác426
70%Chính xác chuyền82%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu43
42Ghi được67
61Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu