Lokomotiv Plovdiv vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 0-1 FC Arda Kardzhali tại First League, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 17' Julien Lamy
- 20' Dominik Yankov
- 40' Viktor Popov
- 45'+2 Efe Ali
- HT0-0
- 57' ▲ R. Leijten ▼ C. Longville
- 62' ▲ G. Nikolov ▼ P. Bachev
- 66' 0-1 D. Yankov · S. Ivanov
- 69' ▲ M. Trdan ▼ P. Umarbaev
- 69' ▲ A. Aleksandrov ▼ E. Ali
- 70' ▲ D. Idowu ▼ D. Yankov
- 71' Ivaylo Ivanov
- 84' ▲ D. Ali ▼ I. Ivanov
- 84' ▲ M. Petrovic ▼ T. Pavlov
- 86' ▲ A. Traore ▼ S. Kovachev
- 87' ▲ S. Vasilev ▼ V. Popov
- 87' ▲ A. Kabov ▼ S. Ivanov
- 90'+4 Miha Trdan
- 90'+3 Lachezar Kotev
- 90'+1 Georgi Nikolov
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Milosavljevic
- 2A. Cova
- 4A. Chindris
- 13Lucas Ryan
- 5T. Pavlov ▼ 84'
- 22I. Ivanov ▼ 84'
- 12E. Ali ▼ 69'
- 7S. Idriz
- 39P. Umarbaev ▼ 69'
- 99J. Lamy
- 29C. Longville ▼ 57'
Dự bị 9
- 9A. Velev
- 6M. Trdan ▲ 69'
- 40P. Zovko
- 26D. Kirashki
- 11R. Leijten ▲ 57'
- 30A. Aleksandrov ▲ 69'
- 3D. Ali ▲ 84'
- 10Y. Dzhelepov
- 44M. Petrovic ▲ 84'
- 1A. Gospodinov
- 21V. Velev
- 24M. Paskalev
- 5V. Lyubenov
- 6V. Popov ▼ 87'
- 80L. Kotev
- 8D. Yankov ▼ 70'
- 10S. Kovachev ▼ 86'
- 91S. Ivanov ▼ 87'
- 99B. Karagaren
- 16P. Bachev ▼ 62'
Dự bị 7
- 22Y. Georgiev
- 18S. Vasilev ▲ 87'
- 11A. Kabov ▲ 87'
- 4D. Idowu ▲ 70'
- 44A. Traore ▲ 86'
- 26B. Akandzha
- 9G. Nikolov ▲ 62'
Thống kê
13
40
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
6Ghi được13
10Thủng lưới8
0.67Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai8