FC Arda Kardzhali vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 33' Francisco Politino
- HT0-0
- 55' ▲ P. Umarbaev ▼ G. Touma
- 55' ▲ J. Perea ▼ D. Iliev
- 63' ▲ D. Idowu ▼ A. Shinyashiki
- 63' ▲ S. Kovachev ▼ I. Tilev
- 69' Antonio Vutov
- 70' ▲ G. Nikolov ▼ A. Vutov
- 70' ▲ B. Karagaren ▼ I. Mane
- 75' Efe Ali
- 75' ▲ F. Eboa ▼ E. Viyachki
- 81' Cătălin Itu
- 83' ▲ P. Andreev ▼ C. Itu
- 84' Parvizdzhon Umarbaev
- 86' Idowu David Akintola
- 89' Svetoslav Kovachev
- 90'+1 Lachezar Kotev
- 90'+1 ▲ T. Pavlov ▼ E. Ali
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov 7.3
- 2Gustavo Cascardo 7.6
- 23E. Viyachki ▼ 75' 6.9
- 18C. Huseynov 7.2
- 21V. Velev 7.2
- 20S. Yusein 6.9
- 80L. Kotev 7.0
- 33I. Tilev ▼ 63' 7.2
- 11A. Shinyashiki ▼ 63' 6.9
- 45I. Mane ▼ 70' 7.6
- 39A. Vutov ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 4D. Idowu ▲ 63' 6.6
- 9G. Nikolov ▲ 70' 6.3
- 10S. Kovachev ▲ 63' 6.2
- 26B. Akandzha
- 30I. Kazakov
- 35D. Velkovski
- 93F. Eboa ▲ 75' 6.9
- 99B. Karagaren ▲ 70' 6.7
- 1B. Milosavljevic 7.0
- 2A. Cova 6.6
- 23M. Ruskov 7.3
- 13Lucas Ryan 7.3
- 21E. Espinoza 7.0
- 99J. Lamy 6.5
- 12E. Ali ▼ 90' 6.7
- 22I. Ivanov 6.6
- 10G. Touma ▼ 55'
- 94C. Itu ▼ 83' 7.0
- 14D. Iliev ▼ 55' 7.0
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 19A. Velev
- 33M. Atanasov
- 44N. Nikolaev
- 39P. Umarbaev ▲ 55' 6.9
- 11P. Andreev ▲ 83' 6.6
- 5T. Pavlov ▲ 90'
- 9J. Perea ▲ 55' 6.9
- 16A. Aleksandrov
Thống kê
04⚑5
⚑240
71%Kiểm soát bóng29%
6Dứt điểm6
1Trúng đích2
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị0
9Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
538Chuyền bóng239
456Chuyền chính xác164
85%Chính xác chuyền69%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu41
53Ghi được42
50Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai22