Lokomotiv Plovdiv vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 34' Jorge Segura
- 41' E. Ali 1-0
- 45'+10 Efe Ali
- 45'+9 Efe Ali
- 45'+10 Efe Ali
- 45'+11 Tonislav Yordanov
- 45'+10 Tonislav Yordanov
- 45'+11 Tonislav Yordanov
- HT1-0
- 46' ▲ D. Velkovski ▼ B. Tyutyukov
- 50' Kristian Tomov
- 65' ▲ G. Karakashev ▼ I. Ivanov
- 65' ▲ J. Lamy ▼ D. Iliev
- 65' ▲ V. Medved ▼ N. Penev
- 67' ▲ C. Offor ▼ I. Budinov
- 81' Hristo Ivanov
- 81' ▲ S. Statev ▼ F. Eboa Eboa
- 82' ▲ B. Aksaka ▼ C. Hüseynov
- 83' ▲ M. Haydarov ▼ H. Ivanov
- 89' ▲ D. Polonskyi ▼ M. Petkov
- FT1-0
Đội hình
- 81K. Tomov 7.2
- 71O. Kamdem 7.2
- 4M. Paskalev 7.7
- 91J. Segura 7.2
- 44A. Lyaskov 6.3
- 22I. Ivanov ▼ 65' 7.0
- 12E. Ali ⚽ 6.9
- 6H. Ivanov ▼ 83' 6.6
- 10M. Petkov ▼ 89' 7.0
- 14D. Iliev ▼ 65' 6.5
- 17N. Penev ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 33G. Karakashev ▲ 65' 6.3
- 99J. Lamy ▲ 65' 6.9
- 21V. Medved ▲ 65' 6.2
- 19M. Haydarov ▲ 83' 6.7
- 7D. Polonskyi ▲ 89' 6.2
- 9M. Ntelo
- 16K. Peshov
- 20M. Petrović
- 88M. Lukov
- 1A. Gospodinov 7.2
- 17I. Budinov ▼ 67' 6.6
- 4M. Stoev 6.9
- 23E. Viyachki 6.9
- 93F. Eboa Eboa ▼ 81' 6.6
- 33I. Tilev 6.9
- 99S. Ivanov 6.2
- 18C. Hüseynov ▼ 82' 6.6
- 10B. Tsonev 7.2
- 11B. Tyutyukov ▼ 46' 6.2
- 19T. Yordanov 5.9
Dự bị 9
- 35D. Velkovski ▲ 46' 6.9
- 9C. Offor ▲ 67' 6.5
- 7S. Statev ▲ 81' 6.2
- 8B. Aksaka ▲ 82' 6.3
- 13P. Petrov
- 15N. Zhekov
- 26B. Akandzha
- 30I. Kazakov
- 34S. Polat
Thống kê
15⚑3
⚑921
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm9
4Trúng đích2
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
3Phạt góc9
0Việt vị4
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
393Chuyền bóng396
323Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền82%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
54Ghi được77
61Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai37