Lokomotiv Plovdiv vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 0-2 FC Arda Kardzhali tại First League, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 9' 0-1 Patrick Luan · S. Kovachev
- 15' Gustavo Cascardo
- 19' Anatoli Gospodinov
- 37' Adrián Cova
- 45' Cătălin Itu
- 45' 0-2 F. Eboa · B. Karagaren
- HT0-2
- 46' ▲ A. Vutov ▼ Patrick Luan
- 58' ▲ J. Lamy ▼ S. Idriz
- 58' ▲ I. Tilev ▼ I. Popov
- 58' ▲ D. Velkovski ▼ B. Karagaren
- 68' ▲ Francisco Politino ▼ E. Ali
- 68' ▲ D. Iliev ▼ P. Umarbaev
- 77' ▲ A. Kabov ▼ S. Kovachev
- 83' ▲ P. Krachunov ▼ S. Yusein
- 86' ▲ A. Velev ▼ C. Itu
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Milosavljevic 6.3
- 2A. Cova 6.5
- 5T. Pavlov 6.6
- 13Lucas Ryan 6.6
- 21E. Espinoza 6.7
- 22I. Ivanov 7.2
- 12E. Ali ▼ 68' 6.5
- 94C. Itu ▼ 86' 6.3
- 39P. Umarbaev ▼ 68' 6.6
- 7S. Idriz ▼ 58' 6.9
- 9J. Perea 7.0
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 4A. Chindris
- 10Francisco Politino ▲ 68' 6.9
- 14D. Iliev ▲ 68' 7.3
- 16A. Aleksandrov
- 19A. Velev ▲ 86' 6.3
- 33M. Atanasov
- 44N. Nikolaev
- 99J. Lamy ▲ 58' 6.5
- 1A. Gospodinov 7.5
- 2Gustavo Cascardo 6.5
- 93F. Eboa ⚽ 7.9
- 18C. Huseynov 7.2
- 21V. Velev 7.0
- 20S. Yusein ▼ 83' 6.9
- 80L. Kotev 6.9
- 10S. Kovachev ⇢ ▼ 77' 6.9
- 71I. Popov ▼ 58' 6.6
- 99B. Karagaren ⇢ ▼ 58' 6.9
- 17Patrick Luan ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 8
- 12I. Nedelchev
- 6P. Krachunov ▲ 83' 6.7
- 8A. Kabov ▲ 77' 6.6
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev ▲ 58' 6.3
- 35D. Velkovski ▲ 58' 6.5
- 39A. Vutov ▲ 46' 6.7
- 45I. Mane
Thống kê
02⚑6
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
558Chuyền bóng371
458Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền79%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu47
42Ghi được53
44Thủng lưới50
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai26