FC Arda Kardzhali vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 1-2 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 5, hòa 2, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 5' A. Toungara 1-0
- 35' 1-1 B. Dione
- HT1-1
- 50' Martin Raynov
- 65' ▲ E. Tetah ▼ I. Tilev
- 71' 1-2 Ewandro11m
- 73' Okezie Prince Ebenezer
- 74' ▲ B. Tyutyukov ▼ T. Yordanov
- 75' ▲ M. Ntelo ▼ M. Raynov
- 78' Aboubacar Toungara
- 79' ▲ K. Peshov ▼ Y. Baï
- 89' ▲ I. Ivanov ▼ Ewandro
- 90'+1 El Mami Tetah
- 90'+1 ▲ M. Stoev ▼ D. Lozev
- 90' ▲ M. Petrović ▼ B. Dione
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Gospodinov 6.9
- 20D. Lozev ▼ 90' 6.9
- 18C. Hüseynov 6.6
- 6P. Krachunov 7.0
- 12O. Ebenezer 6.3
- 80L. Kotev 6.5
- 99S. Ivanov 6.7
- 10B. Tsonev 7.2
- 7A. Toungara ⚽ 7.7
- 33I. Tilev ▼ 65' 6.3
- 19T. Yordanov ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 26E. Tetah ▲ 65' 6.6
- 11B. Tyutyukov ▲ 74' 6.7
- 4M. Stoev ▲ 90'
- 8S. Dyulgerov
- 17I. Kokonov
- 77I. Yurukov
- 32H. Mitev
- 27K. Ignatov
- 24P. Petrov
- 23D. Horkaš 6.6
- 71O. Kamdem 6.6
- 4M. Paskalev 7.9
- 91J. Segura 6.5
- 44A. Lyaskov 6.2
- 7B. Dione ⚽ ▼ 90' 7.3
- 6H. Ivanov 6.0
- 17M. Raynov ▼ 75' 6.9
- 10Y. Baï ▼ 79' 6.6
- 14D. Iliev 7.2
- 21Ewandro ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.0
Dự bị 8
- 9M. Ntelo ▲ 75' 6.9
- 16K. Peshov ▲ 79' 6.6
- 22I. Ivanov ▲ 89' 6.5
- 20M. Petrović ▲ 90' 6.7
- 5T. Pavlov
- 11P. Andreev
- 81K. Tomov
- 19V. Medved
Thống kê
03⚑4
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
4Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
427Chuyền bóng347
362Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền81%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu50
76Ghi được71
55Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai40