Spartak Varna vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 3, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 8' D. Valverde 1-0
- 31' Ivaylo Ivanov
- HT1-0
- 50' Damian Yordanov
- 55' Efe Ali
- 56' ▲ C. Longville ▼ J. Lamy
- 56' ▲ M. Trdan ▼ I. Ivanov
- 57' ▲ B. Hanne ▼ A. Ivanov
- 57' ▲ S. Major ▼ D. Yordanov
- 57' ▲ T. Chunchukov ▼ G. Trifonov
- 61' Andrei Chindriş
- 62' Christ Longville
- 65' ▲ M. Petrovic ▼ A. Chindris
- 65' ▲ A. Velev ▼ S. Idriz
- 74' ▲ A. Aleksandrov ▼ P. Umarbaev
- 84' ▲ R. Sousa ▼ T. Silva
- 86' Angel Granchov
- 90'+6 Vasco Oliveira
- 90'+5 Sámuel Major
- 90'+6 Lucas Ryan
- 90'+5 Axel Velev
- 90'+5 ▲ V. Oliveira ▼ Jota Lopes
- FT1-0
Đội hình
- 23P. Iliev
- 76D. Valverde
- 44A. Granchov
- 45J. Tshitoku
- 4B. Ivanov
- 8D. Yordanov ▼ 57'
- 17T. Marinov
- 77A. Ivanov ▼ 57'
- 82T. Silva ▼ 84'
- 10Jota Lopes ▼ 90'
- 99G. Trifonov ▼ 57'
Dự bị 9
- 11B. Hanne ▲ 57'
- 6R. Sousa ▲ 84'
- 1P. Victor
- 7Bua
- 19S. Major ▲ 57'
- 21J. Cuerto
- 72V. Oliveira ▲ 90'
- 9T. Chunchukov ▲ 57'
- 80A. Gomes
- 1B. Milosavljevic
- 2A. Cova
- 4A. Chindris ▼ 65'
- 13Lucas Ryan
- 5T. Pavlov
- 12E. Ali
- 22I. Ivanov ▼ 56'
- 7S. Idriz ▼ 65'
- 39P. Umarbaev ▼ 74'
- 94C. Itu
- 99J. Lamy ▼ 56'
Dự bị 9
- 26D. Kirashki
- 40P. Zovko
- 31Y. Dzhelepov
- 44M. Petrovic ▲ 65'
- 9A. Velev ▲ 65'
- 3D. Ali
- 30A. Aleksandrov ▲ 74'
- 29C. Longville ▲ 56'
- 6M. Trdan ▲ 56'
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 9 | 10 - 19 | -9 | 5 | |
| 13 | 8 | 10 - 16 | -6 | 4 | |
| 14 | 8 | 7 - 15 | -8 | 4 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
18Ghi được6
18Thủng lưới10
1.8Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai2