Spartak Varna vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 0-2 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 3, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Trọng tài
- I. Zanev
- Phong độ
- LLDDD Spartak Varna
- LLLWL Lokomotiv Plovdiv
- 38' Ryan Bidounga
- HT0-0
- 49' Giovanny
- 51' Denys Balanyuk
- 64' Romeesh Ivey
- 64' ▲ I. Dimitrov ▼ B. Dione
- 64' ▲ P. Vitanov ▼ P. Zebli
- 68' ▲ N. Borisov ▼ Prosper Mendy
- 73' 0-1 B. Karagaren
- 78' ▲ M. Toshev ▼ D. Balanyuk
- 78' ▲ R. Antwi ▼ R. Ivey
- 80' Martin Paskalev
- 82' ▲ A. Vasilev ▼ Giovanny
- 84' Josip Tomašević
- 86' ▲ Y. Andreev ▼ M. Mehmed
- 86' ▲ Luan ▼ M. Paskalev
- 86' ▲ G. Karakashev ▼ P. Borukov
- 90'+5 0-2 B. Karagaren
- FT0-2
Đội hình
- 21I. Dichevski
- 25P. Dimov
- 6Emanuel
- 23Prosper Mendy ▼ 68'
- 14R. Ivey ▼ 78'
- 30B. Vasev
- 8I. Klimentov
- 11V. Mitev
- 27D. Balanyuk ▼ 78'
- 33Z. Dimitrov
- 9M. Mehmed ▼ 86'
Dự bị 7
- 19N. Borisov ▲ 68'
- 90M. Toshev ▲ 78'
- 20R. Antwi ▲ 78'
- 10Y. Andreev ▲ 86'
- 7G. Babaliev
- 17T. Iliev
- 67H. Hristov
- 23D. Horkaš
- 13Matheus Silva
- 50J. Tomašević
- 4M. Paskalev ▼ 86'
- 91R. Bidounga
- 7B. Dione ▼ 64'
- 10Giovanny ▼ 82'
- 15P. Zebli ▼ 64'
- 9B. Karagaren
- 14D. Iliev
- 99P. Borukov ▼ 86'
Dự bị 7
- 11I. Dimitrov ▲ 64'
- 34P. Vitanov ▲ 64'
- 19A. Vasilev ▲ 82'
- 3Luan ▲ 86'
- 33G. Karakashev ▲ 86'
- 1I. Pirgov
- 20M. Petrović
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu43
38Ghi được45
76Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai25