Lokomotiv Plovdiv vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-1 Spartak Varna tại First League, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 1, Spartak Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LLLDD Spartak Varna
- 4' Tsvetelin Chunchukov
- 33' Angel Granchov
- 43' Miha Trdan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Chindris ▼ M. Ruskov
- 46' ▲ J. Zwarts ▼ A. Velev
- 52' Tsvetelin Chunchukov
- 52' Tsvetelin Chunchukov
- 56' 0-1 J. Lopes · A. Granchov
- 59' ▲ E. John ▼ A. Granchov
- 61' ▲ M. Atanasov ▼ M. Trdan
- 62' ▲ Francisco Politino ▼ J. Lamy
- 74' ▲ S. Moukachar ▼ J. Lopes
- 75' T. Pavlov · J. Zwarts 1-1
- 77' Ivaylo Ivanov
- 82' ▲ M. Vangelov ▼ I. Ivanov
- 87' ▲ Tales ▼ D. Yordanov
- 87' ▲ E. Yanchev ▼ Tailson
- 90'+6 Martin Atanasov
- 90'+4 Parvizdzhon Umarbaev
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Milosavljevic 6.2
- 2A. Cova 7.3
- 23M. Ruskov ▼ 46' 6.6
- 13Lucas Ryan 7.0
- 5T. Pavlov ⚽ 7.9
- 22I. Ivanov ▼ 82' 7.5
- 94C. Itu 7.3
- 3M. Trdan ▼ 61' 6.9
- 39P. Umarbaev 7.3
- 99J. Lamy ▼ 62' 6.7
- 9A. Velev ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 4A. Chindris ▲ 46' 6.9
- 10Francisco Politino ▲ 62' 7.5
- 77J. Zwarts ▲ 46' 6.9
- 11Z. Dinev
- 19M. Vangelov ▲ 82' 6.3
- 33M. Atanasov ▲ 61' 6.3
- 16V. Bozhinov
- 44D. Kirashki
- 23M. Kovalyov 7.9
- 50M. Georgiev 7.2
- 3M. Juric-Petrasilo 7.3
- 5D. Krastev 7.0
- 2B. Ivanov 6.9
- 44A. Granchov ⇢ ▼ 59' 6.9
- 88D. Yordanov ▼ 87' 6.6
- 10J. Lopes ⚽ ▼ 74' 7.5
- 29Tailson ▼ 87' 7.3
- 21Xande 7.2
- 9T. Chunchukov 5.7
Dự bị 9
- 1P. Ribeiro
- 4I. Aleksiev
- 6E. John ▲ 59' 6.5
- 7P. Prindzhev
- 8D. Ivanov
- 11A. Georgiev
- 13Tales ▲ 87' 6.5
- 18S. Moukachar ▲ 74' 6.5
- 19E. Yanchev ▲ 87' 6.9
Thống kê
04⚑8
⚑231
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
553Chuyền bóng181
456Chuyền chính xác124
82%Chính xác chuyền69%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu41
42Ghi được42
44Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai25