Lokomotiv Plovdiv
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Spartak Varna

Lokomotiv Plovdiv vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-2 Spartak Varna tại First League, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 1, Spartak Varna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Plovdiv
Phong độ
LLLWL Lokomotiv Plovdiv
LLDDD Spartak Varna
  1. 7' 0-1 Berna
  2. 30' Angel Granchov
  3. 32' 0-2 F. Strauß
  4. HT0-2
  5. 58' M. Petkov K. Banev
  6. 58' D. Iliev Diogo Abreu
  7. 58' L. Bizjak J. Lamy
  8. 66' L. Bizjak 1-2
  9. 72' A. Tsvetkov Berna
  10. 72' A. Vutov F. Lesniak
  11. 83' Angel Lyaskov
  12. 86' Xande R. Ivey
  13. 86' G. Akuowua Y. Baurenski
  14. 90'+5 P. Konaté V. Mitev
  15. FT1-2

Đội hình

Lokomotiv Plovdiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1B. Milosavljevic 5.9
  2. 21P. Stępiński 6.9
  3. 5T. Pavlov 6.9
  4. 91J. Segura 7.3
  5. 44A. Lyaskov 7.3
  6. 6H. Ivanov 7.2
  7. 20Diogo Abreu ▼ 58' 7.6
  8. 99J. Lamy ▼ 58' 6.6
  9. 39P. Umarbayev 8.3
  10. 33K. Banev ▼ 58' 7.2
  11. 9J. Perea 6.3

Dự bị 9

  1. 10M. Petkov ▲ 58' 6.9
  2. 14D. Iliev ▲ 58' 6.3
  3. 77L. Bizjak ▲ 58' 7.3
  4. 2T. Bjørnstad
  5. 11P. Andreev
  6. 12E. Ali
  7. 19M. Haydarov
  8. 75I. Uzunov
  9. 81K. Tomov
Spartak Varna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Kirov
  1. 76M. Velichkov 7.7
  2. 20D. Lozev 5.9
  3. 3M. Jurić-Petrašilo 6.3
  4. 44A. Granchov 6.7
  5. 4F. Strauß 7.5
  6. 11V. Mitev ▼ 90' 6.6
  7. 5Y. Baurenski ▼ 86' 6.9
  8. 8F. Lesniak ▼ 72' 6.9
  9. 7Berna ▼ 72' 7.2
  10. 14R. Ivey ▼ 86' 6.9
  11. 9D. Mitkov 6.5

Dự bị 9

  1. 6A. Tsvetkov ▲ 72' 6.6
  2. 39A. Vutov ▲ 72' 6.5
  3. 17Xande ▲ 86' 7.0
  4. 66G. Akuowua ▲ 86' 6.3
  5. 21P. Konaté ▲ 90'
  6. 16C. Ilić
  7. 18D. Ivanov
  8. 19M. Stoev
  9. 23M. Kovaliov

Thống kê

018
210
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
499Chuyền bóng305
398Chuyền chính xác191
80%Chính xác chuyền63%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu41
54Ghi được54
61Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu