Lokomotiv Plovdiv vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 3-1 Spartak Varna tại First League, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 1, Spartak Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Trọng tài
- I. Nenkov
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LLLDD Spartak Varna
- 6' Rober Sierra
- 7' Giovanny11m 1-0
- 37' Jorge Segura
- 44' 1-1 Luan
- HT1-1
- 46' ▲ P. Zebli ▼ E. Sorga
- 56' Josip Tomašević
- 61' ▲ D. Aleksandrov ▼ B. Dione
- 62' ▲ H. Ivanov ▼ G. Karakashev
- 63' ▲ L. Mickels ▼ Ewandro
- 68' M. Paskalev 2-1
- 74' Plamen Dimov
- 81' ▲ R. Rumenov ▼ A. Tsvetkov
- 81' ▲ R. Antwi ▼ D. Balanyuk
- 83' Martin Paskalev
- 85' ▲ M. Petrović ▼ J. Segura
- 90'+4 ▲ P. Andreev ▼ Giovanny
- 90' ▲ I. Klimentov ▼ R. Antwi
- 90'+5 D. Iliev 3-1
- 94' Ivaylo Klimentov
- FT3-1
Đội hình
- 23D. Horkaš
- 13Matheus Silva
- 4M. Paskalev
- 91J. Segura ▼ 85'
- 50J. Tomašević
- 7B. Dione ▼ 61'
- 34P. Vitanov
- 33G. Karakashev ▼ 62'
- 10Giovanny ▼ 90'
- 14D. Iliev
- 9E. Sorga ▼ 46'
Dự bị 9
- 15P. Zebli ▲ 46'
- 19D. Aleksandrov ▲ 61'
- 6H. Ivanov ▲ 62'
- 20M. Petrović ▲ 85'
- 3P. Andreev ▲ 90'
- 1I. Pirgov
- 11I. Dimitrov
- 25I. Mihaylov
- 21C. Mendoza
- 21I. Dichevski
- 22Rober Sierra
- 25P. Dimov
- 6Luan
- 17A. Belousov
- 82I. Yordanov
- 66A. Tsvetkov ▼ 81'
- 11V. Mitev
- 12Ewandro ▼ 63'
- 27D. Balanyuk ▼ 81'
- 14R. Ivey
Dự bị 8
- 7L. Mickels ▲ 63'
- 10R. Rumenov ▲ 81'
- 47R. Antwi ▲ 81'
- 8I. Klimentov ▲ 90'
- 1S. Petkov
- 3B. Karamoko
- 20N. Holder
- 45D. Nachev
Thống kê
03⚑6
⚑321
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm13
8Trúng đích3
6Chệch đích6
1Bị chặn4
6Phạt góc3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu42
45Ghi được38
47Thủng lưới76
1.05Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai23