PFC Ludogorets Razgrad vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-2 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 7, hòa 0, FC CSKA 1948 Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 8' 0-1 B. Sobrero · B. Tsonev
- 18' Erick Marcus 1-1
- 19' ▲ I. Nachmias ▼ E. Kurtulus
- 26' 1-2 M. Diallo · E. Franco
- HT1-2
- 49' Vinicius Nogueira
- 49' Florian Krebs
- 62' Borislav Tsonev
- 68' ▲ A. Nedyalkov ▼ Son
- 68' ▲ I. Chochev ▼ Rwan Cruz
- 68' ▲ F. Kaloc ▼ D. Duarte
- 74' ▲ A. Hoffmann ▼ P. Vitanov
- 74' ▲ M. Boychev ▼ B. Sobrero
- 75' Dragan Grivić
- 78' ▲ A. Iliev ▼ M. Diallo
- 84' ▲ B. Tekpetey ▼ Erick Marcus
- 84' ▲ G. Rusev ▼ B. Tsonev
- 90'+2 Atanas Iliev
- FT1-2
Đội hình
- 39H. Bonmann 6.3
- 17Son ▼ 68' 6.3
- 15E. Kurtulus ▼ 19' 6.3
- 4D. Almeida 7.2
- 27Vinicius Nogueira 7.2
- 30Pedro Naressi 7.2
- 23D. Duarte ▼ 68' 6.6
- 77Erick Marcus ⚽ ▼ 84' 8.2
- 14P. Stanic 7.0
- 12Rwan Cruz ▼ 68' 6.0
- 9K. Duah 6.9
Dự bị 9
- 1S. Padt
- 3A. Nedyalkov ▲ 68' 6.9
- 7A. Salido Tajero
- 18I. Chochev ▲ 68' 6.6
- 26F. Kaloc ▲ 68' 6.6
- 37B. Tekpetey ▲ 84' 6.7
- 55I. Nachmias ▲ 19' 7.2
- 75E. Syrov
- 5G. Terziev
- 13D. Sheytanov 6.3
- 96D. Grivic 6.9
- 88A. Traore 6.5
- 21L. Dvali 7.9
- 22O. Gasevic 6.2
- 23F. Krebs 6.6
- 10B. Tsonev ⇢ ▼ 84' 6.9
- 34P. Vitanov ▼ 74' 6.9
- 20B. Sobrero ⚽ ▼ 74' 7.9
- 77E. Franco 6.6
- 93M. Diallo ⚽ ▼ 78' 7.6
Dự bị 9
- 1P. Marinov
- 4A. Hoffmann ▲ 74' 6.5
- 9A. Iliev ▲ 78' 6.7
- 11G. Rusev ▲ 84' 6.3
- 87A. David
- 14K. Strinski
- 19M. Boychev ▲ 74' 6.3
- 67Frederic
- 3J. Carrion
Thống kê
01⚑10
⚑340
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm10
2Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
593Chuyền bóng208
517Chuyền chính xác145
87%Chính xác chuyền70%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu43
90Ghi được67
57Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai33