PFC Ludogorets Razgrad vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 7, hòa 0, FC CSKA 1948 Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 33' Petar Vitanov
- 45' K. Duah11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Diallo ▼ P. Vitanov
- 46' ▲ Frederic ▼ B. Sobrero
- 49' Mamadou Diallo
- 55' I. Chochev · A. Nedyalkov 2-0
- 63' Pedro Naressi
- 69' ▲ D. Duarte ▼ Pedro Naressi
- 69' ▲ A. Iliev ▼ E. Franco
- 69' ▲ J. Martines ▼ F. Krebs
- 75' ▲ B. Tekpetey ▼ I. Chochev
- 80' ▲ A. Salido Tajero ▼ K. Duah
- 82' ▲ J. Carrion ▼ O. Gasevic
- 83' P. Stanic · J. Andersson 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 39H. Bonmann 7.2
- 2J. Andersson ⇢ 7.7
- 24O. Verdon 7.3
- 4D. Almeida 7.6
- 3A. Nedyalkov ⇢ 7.7
- 77Erick Marcus 7.3
- 26F. Kaloc 6.7
- 30Pedro Naressi ▼ 69' 6.3
- 18I. Chochev ⚽ ▼ 75' 7.6
- 14P. Stanic ⚽ 7.6
- 9K. Duah ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 1S. Padt
- 7A. Salido Tajero ▲ 80' 6.3
- 17Son
- 23D. Duarte ▲ 69' 6.9
- 27Vinicius Nogueira
- 29E. Bile
- 37B. Tekpetey ▲ 75' 6.6
- 55I. Nachmias
- 82I. Yordanov
- 1P. Marinov 6.3
- 96D. Grivic 6.3
- 6E. Parkhomenko 6.3
- 21L. Dvali 6.3
- 22O. Gasevic ▼ 82' 6.7
- 8Y. Magnin 6.3
- 34P. Vitanov ▼ 46' 6.2
- 20B. Sobrero ▼ 46' 7.0
- 23F. Krebs ▼ 69' 6.9
- 10B. Tsonev 6.3
- 77E. Franco ▼ 69' 6.6
Dự bị 8
- 13D. Sheytanov
- 4A. Hoffmann
- 9A. Iliev ▲ 69' 6.7
- 14K. Strinski
- 93M. Diallo ▲ 46' 6.7
- 67Frederic ▲ 46' 6.2
- 17J. Martines ▲ 69' 6.3
- 3J. Carrion ▲ 82' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm8
4Trúng đích3
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị3
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
437Chuyền bóng441
361Chuyền chính xác369
83%Chính xác chuyền84%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu43
90Ghi được67
57Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai33