PFC Ludogorets Razgrad vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-1 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 5, hòa 4, Lokomotiv Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 38' Filip Kaloč
- HT0-0
- 46' ▲ G. B. Chorbadzhiyski ▼ M. Trdan
- 56' Georgi Brankov Chorbadzhiyski
- 58' ▲ K. Duah ▼ Rwan Cruz
- 58' ▲ Caio Vidal ▼ B. Tekpetey
- 58' ▲ Erick Marcus ▼ S. Ivanov
- 65' ▲ I. Chochev ▼ F. Kaloc
- 69' ▲ Francisco Politino ▼ J. Zwarts
- 76' 0-1 S. Idriz · J. Lamy
- 81' ▲ A. Salido Tajero ▼
- 84' Lucas Ryan
- 84' ▲ A. Chindris ▼ T. Pavlov
- 84' ▲ M. Atanasov ▼ C. Itu
- 86' Erick Marcus 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Padt 6.3
- 2J. Andersson 6.6
- 55I. Nachmias 7.2
- 24O. Verdon 7.9
- 27Vinicius Nogueira 7.2
- 30Pedro Naressi 7.9
- 26F. Kaloc ▼ 65' 6.3
- 99S. Ivanov ▼ 58' 7.2
- 14P. Stanic 7.7
- 37B. Tekpetey ▼ 58' 6.5
- 12Rwan Cruz ▼ 58' 6.0
Dự bị 9
- 39H. Bonmann
- 4D. Almeida
- 7A. Salido Tajero ▲ 81' 6.5
- 9K. Duah ▲ 58' 6.9
- 11Caio Vidal ▲ 58' 6.9
- 17Son
- 18I. Chochev ▲ 65' 6.3
- 23D. Duarte
- 77Erick Marcus ⚽ ▲ 58' 7.3
- 1B. Milosavljevic 7.3
- 2A. Cova 6.6
- 23M. Ruskov 6.9
- 13Lucas Ryan 7.0
- 5T. Pavlov ▼ 84' 6.9
- 22I. Ivanov 6.9
- 3M. Trdan ▼ 46' 6.9
- 99J. Lamy ⇢ 6.9
- 94C. Itu ▼ 84' 6.7
- 7S. Idriz ⚽ 6.9
- 77J. Zwarts ▼ 69' 6.6
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 9A. Velev
- 4A. Chindris ▲ 84' 6.5
- 29G. B. Chorbadzhiyski ▲ 46' 6.2
- 10Francisco Politino ▲ 69' 6.6
- 11Z. Dinev
- 19M. Vangelov
- 33M. Atanasov ▲ 84' 6.5
- 44D. Kirashki
Thống kê
01⚑10
⚑020
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm6
5Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
10Phạt góc0
0Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
621Chuyền bóng238
524Chuyền chính xác161
84%Chính xác chuyền68%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu41
90Ghi được42
57Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.02
26Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn13
56Hiệp hai22