PFC Ludogorets Razgrad vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 5, hòa 4, Lokomotiv Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 9' Rwan Cruz 1-0
- 10' Rwan Cruz 2-0
- 33' K. Duah 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ D. Gropper ▼ A. Nedyalkov
- 46' ▲ E. Ali ▼ M. Petkov
- 51' Denny Gropper
- 56' Martin Paskalev
- 62' ▲ V. Medved ▼ M. Ntelo
- 63' Todor Pavlov
- 72' ▲ G. Terziev ▼ Son
- 72' ▲ M. Tissera ▼ Rick
- 77' ▲ I. Chochev ▼ Pedro Naressi
- 79' ▲ P. Andreev ▼ I. Ivanov
- 86' ▲ O. Verdon ▼ Dinis Almeida
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Padt
- 17Son ▼ 72'
- 26N. Sonko Sundberg
- 4Dinis Almeida ▼ 86'
- 3A. Nedyalkov ▼ 46'
- 30Pedro Naressi ▼ 77'
- 6J. Piotrowski
- 90S. Delev
- 99Rwan Cruz
- 7Rick ▼ 72'
- 9K. Duah
Dự bị 9
- 14D. Gropper ▲ 46'
- 5G. Terziev ▲ 72'
- 10M. Tissera ▲ 72'
- 18I. Chochev ▲ 77'
- 24O. Verdon ▲ 86'
- 8Claude Gonçalves
- 67D. Hristov
- 88T. Nedelev
- 21Raí
- 88M. Lukov
- 4M. Paskalev
- 5T. Pavlov
- 91J. Segura
- 71O. Kamdem
- 22I. Ivanov ▼ 79'
- 17M. Raynov
- 6H. Ivanov
- 44A. Lyaskov
- 15M. Petkov ▼ 46'
- 9M. Ntelo ▼ 62'
Dự bị 7
- 12E. Ali ▲ 46'
- 19V. Medved ▲ 62'
- 11P. Andreev ▲ 79'
- 7B. Dione
- 20M. Petrović
- 21Ewandro
- 81K. Tomov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
68Trận đấu50
155Ghi được71
65Thủng lưới71
2.28Bàn thắng mỗi trận1.42
34Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn29
80Hiệp hai40