Lokomotiv Plovdiv vs PFC Ludogorets Razgrad
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-2 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 1, hòa 4, PFC Ludogorets Razgrad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- 30' 0-1 B. Tekpetey
- 36' M. Ntelo 1-1
- HT1-1
- 52' Martin Paskalev
- 56' Rick
- 70' Caio Vidal
- 70' ▲ Caio Vidal ▼ Rick
- 70' ▲ Rwan Cruz ▼ Pedro Naressi
- 76' ▲ E. Ali ▼ T. Pavlov
- 78' Oliver Kamdem
- 83' ▲ M. Raynov ▼ H. Ivanov
- 83' ▲ I. Chochev ▼ Claude Gonçalves
- 90' ▲ M. Petkov ▼ M. Ntelo
- 90' ▲ I. Ivanov ▼ B. Dione
- 90'+6 ▲ S. Delev ▼ B. Tekpetey
- 90' 1-2 Dinis Almeida
- FT1-2
Đội hình
- 81K. Tomov 6.5
- 4M. Paskalev 6.7
- 91J. Segura 6.5
- 5T. Pavlov ▼ 76' 6.9
- 71O. Kamdem 6.7
- 21Ewandro 7.0
- 6H. Ivanov ▼ 83' 6.5
- 44A. Lyaskov 6.9
- 14D. Iliev 6.9
- 7B. Dione ⇢ ▼ 90' 7.2
- 9M. Ntelo ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 12E. Ali ▲ 76' 6.2
- 17M. Raynov ▲ 83' 6.7
- 15M. Petkov ▲ 90' 6.5
- 22I. Ivanov ▲ 90' 6.5
- 16K. Peshov
- 19V. Medved
- 20M. Petrović
- 23D. Horkaš
- 11P. Andreev
- 1S. Padt 6.7
- 16A. Witry 7.3
- 24O. Verdon 7.3
- 4Dinis Almeida ⚽ 8.2
- 17Son 6.3
- 30Pedro Naressi ▼ 70' 6.9
- 8Claude Gonçalves ▼ 83' 6.7
- 37B. Tekpetey ⚽ ▼ 90' 7.3
- 6J. Piotrowski 7.2
- 7Rick ▼ 70' 7.7
- 9K. Duah ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 77Caio Vidal ▲ 70' 6.5
- 99Rwan Cruz ▲ 70' 6.6
- 18I. Chochev ▲ 83' 6.7
- 90S. Delev ▲ 90'
- 5G. Terziev
- 12S. Sluga
- 26N. Sonko Sundberg
- 44M. Heister
- 21Raí
Thống kê
02⚑3
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm18
3Trúng đích5
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị3
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
281Chuyền bóng413
214Chuyền chính xác337
76%Chính xác chuyền82%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu68
71Ghi được155
71Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận2.28
13Giữ sạch lưới34
29Trên 2.5 bàn43
40Hiệp hai80