PFC Ludogorets Razgrad vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 5, hòa 4, Lokomotiv Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 17' Georgi Karakashev
- 29' Angel Lyaskov
- HT0-0
- 52' Aguibou Camara
- 56' ▲ I. Chochev ▼ A. Camara
- 71' ▲ Caio Vidal ▼ Erick Marcus
- 71' ▲ Rwan Cruz ▼ K. Duah
- 72' ▲ K. Peshov ▼ Marcílio
- 72' ▲ M. Haydarov ▼ G. Karakashev
- 75' Mitchy Ntelo
- 79' Oliver Kamdem
- 81' ▲ M. Petkov ▼ N. Penev
- 82' Kaloyan Kostov
- 84' Rick 1-0
- 90' Olivier Verdon
- 90'+3 Martin Petkov
- 90' Dimitar Iliev
- 90' ▲ Pedro Naressi ▼ J. Piotrowski
- 90' ▲ E. Ali ▼ H. Ivanov
- 90' ▲ I. Ivanov ▼ D. Iliev
- FT1-0
Đội hình
- 39H. Bonmann 6.6
- 17Son 7.2
- 24O. Verdon 6.9
- 4Dinis Almeida 7.6
- 14D. Gropper 7.3
- 6J. Piotrowski ▼ 90' 6.3
- 23Deroy Duarte 7.2
- 7Rick ⚽ 8.9
- 77Erick Marcus ▼ 71' 7.5
- 20A. Camara ▼ 56' 6.9
- 9K. Duah ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 18I. Chochev ▲ 56' 6.9
- 11Caio Vidal ▲ 71' 6.6
- 12Rwan Cruz ▲ 71' 6.9
- 30Pedro Naressi ▲ 90'
- 1S. Padt
- 5G. Terziev
- 16A. Witry
- 82I. Yordanov
- 90S. Delev
- 88M. Lukov 8.3
- 71O. Kamdem 7.0
- 3K. Kostov 7.2
- 91J. Segura 7.0
- 44A. Lyaskov 6.2
- 33G. Karakashev ▼ 72' 6.7
- 6H. Ivanov ▼ 90' 6.2
- 80Marcílio ▼ 72' 6.5
- 14D. Iliev ▼ 90' 6.2
- 17N. Penev ▼ 81' 6.5
- 9J. Perea
Dự bị 9
- 16K. Peshov ▲ 72' 6.2
- 19M. Haydarov ▲ 72' 6.2
- 10M. Petkov ▲ 81' 6.2
- 12E. Ali ▲ 90'
- 22I. Ivanov ▲ 90'
- 4M. Paskalev
- 5T. Pavlov
- 20M. Petrović
- 81K. Tomov
Thống kê
02⚑9
⚑070
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm3
7Trúng đích0
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
440Chuyền bóng277
364Chuyền chính xác209
83%Chính xác chuyền75%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
69Trận đấu50
130Ghi được54
59Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận1.08
33Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
63Hiệp hai26