Botev Plovdiv vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 2-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 5, hòa 2, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 10' Mascote · N. Iliev 1-0
- 42' Abraham Emmanuel Ojo
- HT1-0
- 58' ▲ N. Zlatev ▼ C. Sidney
- 68' ▲ D. Mitkov ▼ Mascote
- 68' ▲ Lucas Araujo ▼ K. Balogiannis
- 69' Lucas Araujo · A. Oko-Flex 2-0
- 75' Nikolay Zlatev
- 76' ▲ V. Panayotov ▼ B. Beyhan
- 76' ▲ A. Calcan ▼ Weslen Junior
- 77' ▲ Gustavo Franca ▼ G. Lazarov
- 77' 2-1 V. Panayotov · A. Chandarov
- 84' ▲ S. Kalu ▼ T. Nedelev
- 84' ▲ M. Milushev ▼ D. Teles
- 90' ▲ G. Noga ▼ N. Iliev
- FT2-1
Đội hình
- 29D. Naumov 6.9
- 17N. Minkov 6.9
- 42I. Videv 7.2
- 87S. Petrov 6.6
- 22E. Kwateng 7.3
- 8T. Nedelev ▼ 84' 6.5
- 7N. Iliev ⇢ ▼ 90' 6.9
- 25O. Abraham 6.5
- 38K. Balogiannis ▼ 68' 6.6
- 23A. Oko-Flex ⇢ 6.2
- 30Mascote ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 2G. Noga ▲ 90'
- 3E. John
- 5M. Georgiev
- 9D. Mitkov ▲ 68' 6.3
- 11Tailson
- 20S. Petkov
- 77Lucas Araujo ⚽ ▲ 68' 7.5
- 90S. Kalu ▲ 84' 6.3
- 81K. Tomov 6.3
- 8A. Donchev 6.6
- 3Z. Atanasov 6.9
- 28V. Drobarov 6.6
- 15D. Martin 6.7
- 99Weslen Junior ▼ 76' 7.7
- 10A. Chandarov ⇢ 7.2
- 29B. Beyhan ▼ 76' 6.3
- 77C. Sidney ▼ 58' 7.2
- 19G. Lazarov ▼ 77' 6.9
- 24D. Teles ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 71V. Panayotov ⚽ ▲ 76' 7.5
- 9Gustavo Franca ▲ 77' 6.9
- 26Joao Bandaro
- 17M. Milushev ▲ 84' 6.5
- 39N. Zlatev ▲ 58' 6.2
- 4R. Stefanov
- 16A. Calcan ▲ 76' 6.5
- 22N. Kostadinov
- 70A. Manasiev
Thống kê
01⚑2
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
456Chuyền bóng405
380Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền80%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu44
50Ghi được50
53Thủng lưới44
1.25Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai28