PFC Cherno More Varna
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Botev Plovdiv

PFC Cherno More Varna vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 1-1 Botev Plovdiv tại First League, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Ticha, Varna
Phong độ
LLWLL PFC Cherno More Varna
WLLLW Botev Plovdiv
  1. 21' 0-1 A. Yordanov
  2. 23' Nikolay Zlatev
  3. 41' Yanis Karabelyov
  4. 45' Mazire Soula11mhỏng 11m
  5. 45'+3 Andrey Yordanov
  6. HT0-1
  7. 46' Atanas Chernev
  8. 46' I. Isa N. Zlatev
  9. 58' A. Maraš C. Kassi
  10. 58' I. Isa 1-1
  11. 72' D. Avramov J. Amofa
  12. 72' J. Batigi A. Yordanov
  13. 75' B. Beyhan D. Dimov
  14. 79' D. Tonev M. Soula
  15. 83' N. Iliev I. Popov
  16. 86' Breno Teixeira Weslen Júnior
  17. 86' D. Osei Yaw T. Barry
  18. 88' Berk Beyhan
  19. FT1-1

Đội hình

PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Iliev
  1. 33P. Iliev 6.5
  2. 8A. Donchev 7.3
  3. 3Z. Atanasov 6.9
  4. 28V. Drobarov 6.9
  5. 6V. Popov 6.7
  6. 71V. Panayotov 6.3
  7. 27D. Dimov ▼ 75' 7.2
  8. 11T. Barry ▼ 86' 7.2
  9. 10M. Soula ▼ 79' 7.5
  10. 39N. Zlatev ▼ 46' 6.7
  11. 99Weslen Júnior ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 9I. Isa ▲ 46' 7.2
  2. 29B. Beyhan ▲ 75' 6.5
  3. 23D. Tonev ▲ 79' 6.7
  4. 7Breno Teixeira ▲ 86' 6.3
  5. 98D. Osei Yaw ▲ 86' 6.3
  6. 4R. Stefanov
  7. 5I. Pais
  8. 17M. Milushev
  9. 84H. Slavkov
Botev Plovdiv Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Kerkez
  1. 1H. Bernat 8.2
  2. 17N. Minkov 7.2
  3. 79A. Chernev 5.3
  4. 5J. Tamm 6.7
  5. 52J. Amofa ▼ 72' 6.7
  6. 6A. Yordanov ▼ 72' 7.0
  7. 28Y. Karabelyov 7.0
  8. 88A. Korošec 7.3
  9. 38K. Balogiannis 6.9
  10. 10I. Popov ▼ 83' 6.6
  11. 30C. Kassi ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 99A. Maraš ▲ 58' 6.5
  2. 15D. Avramov ▲ 72' 7.2
  3. 18J. Batigi ▲ 72' 6.9
  4. 21N. Iliev ▲ 83' 6.5
  5. 19G. Zlatanov
  6. 29M. Vangelov
  7. 32M. Igonen
  8. 44K. Tatarov
  9. 47T. Issaoui

Thống kê

023
430
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm9
8Trúng đích2
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
3Phạt góc4
6Việt vị0
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
421Chuyền bóng317
276Chuyền chính xác191
66%Chính xác chuyền60%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu57
70Ghi được73
41Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.28
27Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu