PFC Cherno More Varna vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 1-0 Botev Plovdiv tại First League, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- WLLLW Botev Plovdiv
- 19' A. Iliev 1-0
- 42' Martin Sekulić
- 45' Vlatko Drobarov
- HT1-0
- 55' ▲ F. Steponavičius ▼ K. Kolev
- 55' ▲ N. Minkov ▼ S. Akere
- 55' ▲ U. Emmanuel ▼ M. Sekulić
- 62' ▲ Alex ▼ A. Vasilev
- 62' ▲ D. Dimov ▼ Pablo Álvarez
- 71' Joonas Tamm
- 73' ▲ Y. Karabelyov ▼ Antonio Perera
- 78' ▲ A. Dakaj ▼ M. Soula
- 81' Tochukwu Nadi
- 86' ▲ A. Chernev ▼ J. Etoo
- 90'+1 Atanas Iliev
- 90'+1 Antoine Conte
- 90'+3 ▲ M. Dichev ▼ Edgar Pacheco
- 90'+3 ▲ Baiano ▼ A. Iliev
- FT1-0
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 3Z. Atanasov
- 28V. Drobarov
- 2T. Panov
- 71V. Panayotov
- 5Pablo Álvarez ▼ 62'
- 23Edgar Pacheco ▼ 90'
- 8M. Soula ▼ 78'
- 19A. Vasilev ▼ 62'
- 9A. Iliev ▼ 90'
Dự bị 9
- 11Alex ▲ 62'
- 27D. Dimov ▲ 62'
- 35A. Dakaj ▲ 78'
- 32M. Dichev ▲ 90'
- 33Baiano ▲ 90'
- 4R. Stefanov
- 17M. Milushev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 92D. Kajzer
- 15J. Eto'o
- 19A. Conté
- 5J. Tamm
- 38K. Balogiannis
- 21T. Nnadi
- 20Antonio Perera ▼ 73'
- 16S. Akere ▼ 55'
- 88K. Kolev ▼ 55'
- 10I. Popov
- 9M. Sekulić ▼ 55'
Dự bị 9
- 14F. Steponavičius ▲ 55'
- 17N. Minkov ▲ 55'
- 31U. Emmanuel ▲ 55'
- 28Y. Karabelyov ▲ 73'
- 79A. Chernev ▲ 86'
- 25S. Rabotov
- 26A. Doumbouya
- 30L. Baltanov
- 77S. Smarkalev
Thống kê
02⚑9
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm4
6Chệch đích3
3Bị chặn1
9Phạt góc3
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu56
92Ghi được99
42Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận1.77
25Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai52