Botev Plovdiv vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-0 PFC Cherno More Varna tại First League, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 5, hòa 2, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 22' Pablo Alvarez
- HT0-0
- 60' Mohamed Amin Brahimi
- 62' ▲ Weslen Júnior ▼ M. Soula
- 64' ▲ C. Nwachukwu ▼ S. Akere
- 74' ▲ E. Ukaki ▼ U. Emmanuel
- 74' ▲ G. Nikolov ▼ M. Brahimi
- 76' ▲ A. Iliev ▼ I. Isa
- 77' ▲ A. Calcan ▼ D. Dimov
- 80' James Eto'o
- 85' Antonio Perera Calderón
- 89' ▲ Edgar Pacheco ▼ I. Iliev
- 90' ▲ D. Mertens ▼ I. Popov
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Hankić
- 17N. Minkov
- 5J. Tamm
- 79A. Chernev
- 38K. Balogiannis
- 16S. Akere ▼ 64'
- 20Antonio Perera
- 15J. Eto'o
- 10I. Popov ▼ 90'
- 31U. Emmanuel ▼ 74'
- 7M. Brahimi ▼ 74'
Dự bị 9
- 40C. Nwachukwu ▲ 64'
- 4E. Ukaki ▲ 74'
- 93G. Nikolov ▲ 74'
- 6D. Mertens ▲ 90'
- 14F. Steponavičius
- 18D. Papazov
- 30L. Baltanov
- 32M. Igonen
- 42I. Videv
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 28V. Drobarov
- 3Z. Atanasov
- 2T. Panov
- 71V. Panayotov
- 27D. Dimov ▼ 77'
- 5Pablo Álvarez
- 11I. Iliev ▼ 89'
- 10M. Soula ▼ 62'
- 86I. Isa ▼ 76'
Dự bị 9
- 99Weslen Júnior ▲ 62'
- 9A. Iliev ▲ 76'
- 16A. Calcan ▲ 77'
- 23Edgar Pacheco ▲ 89'
- 4R. Stefanov
- 17M. Milushev
- 32M. Dichev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu52
99Ghi được92
57Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.77
23Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai44