PFC Cherno More Varna
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Botev Plovdiv

PFC Cherno More Varna vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 2-1 Botev Plovdiv tại First League, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 2, Botev Plovdiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 2
Phong độ
LLWLL PFC Cherno More Varna
WLLLW Botev Plovdiv
  1. 3' Konstantinos Balogiannis
  2. 12' Nikolay Minkov
  3. 17' G. Lazarov 1-0
  4. 19' G. Lazarov · D. Tonev 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' N. Iliev K. Balogiannis
  7. 46' A. Maras S. Petkov
  8. 56' O. Abraham H. Jocu
  9. 60' 2-1 N. Minkov · A. Maras
  10. 63' A. Chandarov G. Lazarov
  11. 63' N. Zlatev D. Tonev
  12. 68' Gustavo Franca C. Sidney
  13. 68' Tailson I. Popov
  14. 84' S. Tsonov E. Martinov
  15. 85' Nikolay Zlatev
  16. 89' R. Stefanov D. Teles
  17. 89' T. Panov Weslen Junior
  18. FT2-1

Đội hình

PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilian Iliev
  1. 33P. Iliev 6.3
  2. 8A. Donchev 7.2
  3. 3Z. Atanasov 6.6
  4. 28V. Drobarov 6.7
  5. 15D. Martin 7.0
  6. 71V. Panayotov 6.2
  7. 24D. Teles ▼ 89' 7.3
  8. 99Weslen Junior ▼ 89' 7.2
  9. 23D. Tonev ▼ 63' 6.9
  10. 19G. Lazarov ⚽2 ▼ 63' 8.2
  11. 77C. Sidney ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 81K. Tomov
  2. 10A. Chandarov ▲ 63' 6.9
  3. 9Gustavo Franca ▲ 68' 6.5
  4. 11Joao Pedro
  5. 17M. Milushev
  6. 39N. Zlatev ▲ 63' 6.3
  7. 4R. Stefanov ▲ 89'
  8. 20Phellipe
  9. 2T. Panov ▲ 89'
Botev Plovdiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lacezar Baltanov
  1. 29D. Naumov 6.9
  2. 17N. Minkov 7.2
  3. 42I. Videv 6.9
  4. 4N. Soldo 6.7
  5. 38K. Balogiannis ▼ 46' 5.9
  6. 27E. Martinov ▼ 84' 6.9
  7. 28H. Jocu ▼ 56' 6.5
  8. 8T. Nedelev 7.5
  9. 10I. Popov ▼ 68' 6.3
  10. 6A. Yordanov 6.2
  11. 20S. Petkov ▼ 46' 5.9

Dự bị 9

  1. 1H. Slavkov
  2. 3E. John
  3. 5M. Georgiev
  4. 7N. Iliev ▲ 46' 6.7
  5. 11Tailson ▲ 68' 6.2
  6. 19S. Tsonov ▲ 84' 6.3
  7. 22E. Kwateng
  8. 25O. Abraham ▲ 56' 6.7
  9. 99A. Maras ▲ 46' 7.2

Thống kê

017
320
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
316Chuyền bóng436
251Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền81%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

44Trận đấu40
50Ghi được50
44Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.25
20Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu