PFC Ludogorets Razgrad
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Spartak Varna

PFC Ludogorets Razgrad vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 5-0 Spartak Varna tại First League, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 7, hòa 2, Spartak Varna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 4
Sân vận động
Huvepharma Arena, Razgrad
Trọng tài
G. Davidov
Phong độ
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
LLLDD Spartak Varna
  1. 1' B. Tekpetey 1-0
  2. 5' Rick 2-0
  3. 12' Thiago 3-0
  4. 43' Bozhidar Vasev
  5. 45' Prosper Mendy
  6. HT3-0
  7. 46' J. Piotrowski Show
  8. 46' M. Mehmed V. Mitev
  9. 46' N. Ivanov B. Vasev
  10. 51' Olivier Verdon
  11. 58' Nikola Borisov
  12. 62' G. Chukalov Y. Andreev
  13. 64' K. Despodov B. Tekpetey
  14. 64' S. Delev Rick
  15. 70' Ibryam Ibrahim Ibryam
  16. 72' Cauly D. Yankov
  17. 72' L. Martis G. Babaliev
  18. 76' Cicinho 4-0
  19. 78' D. Nachev M. Toshev
  20. 80' Thiago 5-0
  21. 82' M. Tissera Thiago
  22. 90'+4 Kiril Despodov
  23. FT5-0

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1S. Padt
  2. 4Cicinho
  3. 5G. Terziev
  4. 24O. Verdon
  5. 14D. Gropper
  6. 23Show ▼ 46'
  7. 82I. Yordanov
  8. 37B. Tekpetey ▼ 64'
  9. 64D. Yankov ▼ 72'
  10. 73Rick ▼ 64'
  11. 9Thiago ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 6J. Piotrowski ▲ 46'
  2. 11K. Despodov ▲ 64'
  3. 90S. Delev ▲ 64'
  4. 95Cauly ▲ 72'
  5. 10M. Tissera ▲ 82'
  6. 21Ž. Karničnik
  7. 67D. Hristov
Spartak Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Petrov
  1. 21I. Dichevski
  2. 12G. Lugo
  3. 3I. Ibryam
  4. 19N. Borisov
  5. 23Prosper Mendy
  6. 13R. Chernenko
  7. 30B. Vasev ▼ 46'
  8. 11V. Mitev ▼ 46'
  9. 10Y. Andreev ▼ 62'
  10. 7G. Babaliev ▼ 72'
  11. 90M. Toshev ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9M. Mehmed ▲ 46'
  2. 20N. Ivanov ▲ 46'
  3. 71G. Chukalov ▲ 62'
  4. 24L. Martis ▲ 72'
  5. 45D. Nachev ▲ 78'
  6. 22S. El Anabi
  7. 67H. Hristov

Thống kê

026
040
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích5
6Phạt góc0
4Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

So sánh

64Trận đấu42
134Ghi được38
63Thủng lưới76
2.09Bàn thắng mỗi trận0.9
24Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn21
70Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu