Spartak Varna vs PFC Ludogorets Razgrad
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-1 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 2, PFC Ludogorets Razgrad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- 36' Boris Ivanov
- HT0-0
- 57' ▲ A. Gomes ▼ Jota Lopes
- 57' ▲ A. Marinov ▼ Caio Vidal
- 59' David Valverde Juan
- 65' S. Major 1-0
- 68' 1-1 S. Shishkov
- 78' ▲ Son ▼ A. Camara
- 78' ▲ Erick Marcus ▼ J. Andersson
- 82' ▲ T. Chunchukov ▼ A. Ahmedov
- 82' ▲ D. Lozev ▼ D. Valverde
- 82' ▲ T. Marinov ▼ S. Major
- 84' ▲ E. Bile ▼ K. Duah
- 85' Deroy Duarte
- 86' Tsvetoslav Marinov
- 88' Tsvetelin Chunchukov
- 90' ▲ G. Trifonov ▼ A. Ivanov
- FT1-1
Đội hình
- 23P. Iliev
- 76D. Valverde ▼ 82'
- 44A. Granchov
- 19S. Major ▼ 82'
- 45J. Tshitoku
- 4B. Ivanov
- 77A. Ivanov ▼ 90'
- 6R. Sousa
- 10Jota Lopes ▼ 57'
- 11B. Hanne
- 70A. Ahmedov ▼ 82'
Dự bị 9
- 1P. Victor
- 3M. Juric-Petrasilo
- 7Bua
- 9T. Chunchukov ▲ 82'
- 20D. Lozev ▲ 82'
- 17T. Marinov ▲ 82'
- 80A. Gomes ▲ 57'
- 82T. Silva
- 99G. Trifonov ▲ 90'
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson ▼ 78'
- 4H. Abdelmaguid
- 3A. Nedyalkov
- 42S. Shishkov
- 14P. Stanic
- 11Caio Vidal ▼ 57'
- 18I. Chochev
- 23D. Duarte
- 20A. Camara ▼ 78'
- 9K. Duah ▼ 84'
Dự bị 11
- 1S. Padt
- 15E. Kurtulus
- 7A. Salido Tajero
- 17Son ▲ 78'
- 22M. Polendakov
- 26F. Kaloc
- 29E. Bile ▲ 84'
- 40A. Marinov ▲ 57'
- 67A. Panayotov
- 77Erick Marcus ▲ 78'
- 82I. Yordanov
Thống kê
04
10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
18Ghi được18
18Thủng lưới10
1.8Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai10